logo

Bảng giá xe máy Honda

Bảng giá xe số Honda

Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe HONDA WAVE BLADE 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WAVE BLADE 110 - Bánh căm - Phanh cơ - Đen20.000.000 VNĐ25.070.000 VNĐ
HONDA WAVE BLADE 110 - Bánh căm - Phanh cơ - Xanh đen20.000.000 VNĐ25.070.000 VNĐ
Giá xe HONDA WAVE ALPHA 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WAVE ALPHA 110 - 2022 - Đen mờ20.000.000 VNĐ24.900.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 - 2022 - Đỏ18.800.000 VNĐ23.700.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 - 2022 - Trắng18.800.000 VNĐ23.700.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 - 2022 - Xanh18.800.000 VNĐ23.700.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 - 2023 - Cổ điển - Vàng trắng20.500.000 VNĐ25.540.000 VNĐ
HONDA WAVE ALPHA 110 - 2023 - Cổ điển - Xám trắng20.500.000 VNĐ25.540.000 VNĐ
Giá xe HONDA WAVE RSX
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WAVE RSX - Mâm - Xanh đen26.000.000 VNĐ31.240.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX - Phanh cơ - Đỏ đen22.500.000 VNĐ27.740.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX - Phanh đĩa - Đen vàng24.000.000 VNĐ29.240.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX - Mâm - Đỏ đen26.000.000 VNĐ31.240.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX - Mâm - Trắng đen26.000.000 VNĐ31.240.000 VNĐ
HONDA WAVE RSX - 2024 - Thể thao - Đỏ đen bạc26.000.000 VNĐ31.240.000 VNĐ
Giá xe HONDA FUTURE 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA FUTURE 125 - Cao cấp - Trắng đen35.200.000 VNĐ40.850.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 - Đặc biệt - Đen34.300.000 VNĐ39.950.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 - Đặc biệt - Xanh xám34.300.000 VNĐ39.950.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 - Tiêu chuẩn - Xanh đen33.500.000 VNĐ39.150.000 VNĐ
HONDA FUTURE 125 - Cao cấp - Đỏ đen35.200.000 VNĐ40.850.000 VNĐ
Giá xe HONDA WAVE THÁI 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WAVE THÁI 110 - 2022 - Mâm - Đỏ Xám52.900.000 VNĐ60.600.000 VNĐ
HONDA WAVE THÁI 110 - 2022 - Mâm - Xanh xám52.900.000 VNĐ60.600.000 VNĐ
Giá xe HONDA WAVE THÁI 125i
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Bảng giá xe tay côn Honda
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe HONDA WINNER X
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA WINNER X - 2020 - Tiêu chuẩn - Đen32.000.000 VNĐ38.525.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2022 - Đặc biệt - Đen vàng38.500.000 VNĐ45.025.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2020 - Tiêu chuẩn - Đỏ đen32.000.000 VNĐ38.525.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2022 - Đặc biệt - Bạc đen xanh38.500.000 VNĐ45.025.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2022 - HRC - Trắng đỏ mâm vàng38.500.000 VNĐ45.025.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2022 - Tiêu chuẩn - Trắng35.500.000 VNĐ42.025.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2022 - Tiêu chuẩn - Đỏ đen35.500.000 VNĐ42.025.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2022 - Tiêu chuẩn - Đen bóng35.500.000 VNĐ42.025.000 VNĐ
HONDA WINNER X - 2020 - Thể Thao - Đỏ đen32.000.000 VNĐ38.525.000 VNĐ
Giá xe HONDA SONIC
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Giá xe HONDA CB150 VERZA
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA CB150 VERZA - 2023 - Đen bóng53.900.000 VNĐ59.720.000 VNĐ
HONDA CB150 VERZA - 2023 - Đen nhám53.900.000 VNĐ59.720.000 VNĐ
HONDA CB150 VERZA - 2023 - Đỏ bóng53.900.000 VNĐ59.720.000 VNĐ
Giá xe HONDA CB150X
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA CB150X - 2022 - Đen69.000.000 VNĐ76.950.000 VNĐ
HONDA CB150X - 2022 - Đỏ69.000.000 VNĐ76.950.000 VNĐ
HONDA CB150X - 2022 - Xanh69.000.000 VNĐ76.950.000 VNĐ
Bảng giá xe tay ga Honda

Xe nhập khẩu

Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe HONDA VARIO 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA VARIO 125 - 2023 - 3S - Đen nhám40.900.000 VNĐ47.635.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 - 2023 - 3S - Trắng đen40.900.000 VNĐ47.635.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 - 2023 - 3S - Xanh đen40.900.000 VNĐ47.635.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 - 2023 - Không 3S - Đen bóng37.900.000 VNĐ44.635.000 VNĐ
HONDA VARIO 125 - 2023 - Không 3S - Đỏ bóng37.900.000 VNĐ44.635.000 VNĐ
Giá xe HONDA VARIO 160
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA VARIO 160 - 2022 - CBS - Đen bóng41.900.000 VNĐ49.600.000 VNĐ
HONDA VARIO 160 - 2022 - CBS - Đen nhám41.900.000 VNĐ49.600.000 VNĐ
HONDA VARIO 160 - 2022 - CBS - Đỏ nhám41.900.000 VNĐ49.600.000 VNĐ
Giá xe HONDA SCOOPY INDONESIA
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2023 - Khóa chìa - Đen bạc35.300.000 VNĐ41.800.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2023 - Khóa chìa - Đen đỏ35.300.000 VNĐ41.800.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2023 - Khóa chìa - Nâu kem35.300.000 VNĐ41.050.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2023 - Khóa chìa - Xanh trắng35.300.000 VNĐ41.050.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2023 - Smartkey - Đỏ đen36.300.000 VNĐ42.050.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2023 - Smartkey - Xanh rêu36.300.000 VNĐ42.050.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Khóa chìa - Đen đỏ35.900.000 VNĐ39.900.003 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Khóa chìa - Nâu vàng35.900.000 VNĐ41.650.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Khóa chìa - Xanh trắng35.900.000 VNĐ41.650.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Smartkey - Đen36.900.000 VNĐ42.650.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Smartkey - Đỏ đen36.900.000 VNĐ42.650.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Smartkey - Trắng nâu36.900.000 VNĐ42.650.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Smartkey - Xanh rêu36.900.000 VNĐ42.650.000 VNĐ
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2024 - Khóa chìa - Đen bạc35.900.000 VNĐ41.695.000 VNĐ
Giá xe HONDA SCOOPY THÁI LAN
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SCOOPY THÁI LAN - 2022 - Đen xám69.000.000 VNĐ75.600.000 VNĐ
HONDA SCOOPY THÁI LAN - 2022 - Đỏ đen69.000.000 VNĐ75.600.000 VNĐ
HONDA SCOOPY THÁI LAN - 2022 - Trắng hồng69.000.000 VNĐ75.600.000 VNĐ
HONDA SCOOPY THÁI LAN - 2022 - Xám vàng69.000.000 VNĐ75.600.000 VNĐ
HONDA SCOOPY THÁI LAN - 2023 - Xanh đen73.000.000 VNĐ79.600.000 VNĐ
Giá xe HONDA GENIO 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA GENIO 110 - 2022 - 3S - Đen nhám33.000.000 VNĐ38.410.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 - 2022 - 3S - Nâu đen34.900.000 VNĐ40.310.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 - 2022 - 3S - Xanh nâu đen34.900.000 VNĐ40.310.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 - 2022 - Không 3S - Đen đỏ29.000.000 VNĐ34.410.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 - 2022 - Không 3S - Đen nâu29.000.000 VNĐ34.410.000 VNĐ
HONDA GENIO 110 - 2022 - Không 3S - Đỏ đen29.000.000 VNĐ34.410.000 VNĐ
Giá xe HONDA CLICK 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA CLICK 125 - 2021 - Đen đỏ71.900.000 VNĐ77.970.000 VNĐ
HONDA CLICK 125 - 2021 - Đỏ đen71.900.000 VNĐ77.970.000 VNĐ
Giá xe HONDA ZOOMER X
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA ZOOMER X - Trắng cam đen72.900.000 VNĐ80.400.000 VNĐ
Giá xe HONDA PCX 160
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA PCX 160 - 2023 - ABS - Đen nhám84.000.000 VNĐ92.450.000 VNĐ
HONDA PCX 160 - 2022 - ABS - Đỏ78.900.000 VNĐ87.350.000 VNĐ
HONDA PCX 160 - 2023 - ABS - Trắng84.000.000 VNĐ92.450.000 VNĐ
HONDA PCX 160 - 2023 - ABS - Xanh nhám84.000.000 VNĐ92.450.000 VNĐ
HONDA PCX 160 - 2024 - ABS - Nâu85.000.000 VNĐ93.450.000 VNĐ
Giá xe HONDA ADV 160
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA ADV 160 - 2024 - ABS - Đen94.900.000 VNĐ103.550.000 VNĐ
HONDA ADV 160 - 2024 - ABS - Trắng94.900.000 VNĐ103.550.000 VNĐ
Giá xe HONDA ADV 350
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA ADV 350 - 2022 - Bạc đen290.000.000 VNĐ310.400.000 VNĐ
HONDA ADV 350 - 2022 - Đen290.000.000 VNĐ310.400.000 VNĐ
Xe trong nước
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe HONDA VISION
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA VISION - 2023 - Cao cấp - Đỏ nâu33.500.000 VNĐ39.325.000 VNĐ
HONDA VISION - 2023 - Cao cấp - Trắng nâu33.500.000 VNĐ39.325.000 VNĐ
HONDA VISION - 2023 - Đặc biệt - Xanh đen35.500.000 VNĐ41.325.000 VNĐ
HONDA VISION - 2023 - Thể thao - Đen37.300.000 VNĐ43.275.000 VNĐ
HONDA VISION - 2023 - Thể thao - Xám37.300.000 VNĐ43.275.000 VNĐ
HONDA VISION - 2023 - Tiêu chuẩn - Đen32.000.000 VNĐ37.610.000 VNĐ
HONDA VISION - 2023 - Cổ điển - Xanh đen bạc37.500.000 VNĐ43.475.000 VNĐ
HONDA VISION - 2023 - Cổ điển - Vàng đen bạc37.500.000 VNĐ43.475.000 VNĐ
Giá xe HONDA AIR BLADE 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA AIR BLADE 125 - 2022 - Đặc biệt - Đen vàng43.700.000 VNĐ50.540.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 125 - 2022 - Tiêu chuẩn - Đỏ41.200.000 VNĐ48.040.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 125 - 2022 - Tiêu chuẩn - Xanh41.200.000 VNĐ48.040.000 VNĐ
Giá xe HONDA AIR BLADE 160
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA AIR BLADE 160 - 2022 - Đặc biệt - Xanh xám đen58.000.000 VNĐ65.335.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 160 - 2022 - Tiêu chuẩn- Đen57.000.000 VNĐ64.335.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 160 - 2022 - Tiêu chuẩn- Đỏ57.000.000 VNĐ64.335.000 VNĐ
HONDA AIR BLADE 160 - 2022 - Tiêu chuẩn- Xanh57.000.000 VNĐ64.335.000 VNĐ
Giá xe HONDA LEAD 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA LEAD 125 - Cao cấp - Xanh nâu40.900.000 VNĐ47.015.000 VNĐ
HONDA LEAD 125 - Đặc biệt - Bạc43.500.000 VNĐ49.615.000 VNĐ
HONDA LEAD 125 - Đặc biệt - Đen43.500.000 VNĐ49.615.000 VNĐ
HONDA LEAD 125 - Cao cấp - Đỏ nâu40.900.000 VNĐ47.015.000 VNĐ
Giá xe HONDA SH MODE
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SH MODE - 2023 - Cao cấp Đỏ đen64.000.000 VNĐ71.600.000 VNĐ
HONDA SH MODE - 2023 - Thể thao xám đen67.500.000 VNĐ75.100.000 VNĐ
HONDA SH MODE - 2024 - Thể thao - Xám đen67.500.000 VNĐ75.100.000 VNĐ
HONDA SH MODE - 2024 - Đặc biệt - Bạc đen68.000.000 VNĐ75.600.000 VNĐ
HONDA SH MODE - 2024 - Cao cấp - Đỏ đen64.000.000 VNĐ71.600.000 VNĐ
HONDA SH MODE - 2024 - Tiêu chuẩn - Trắng60.500.000 VNĐ68.100.000 VNĐ
HONDA SH MODE - 2024 - Đặc biệt - Đen68.000.000 VNĐ75.600.000 VNĐ
Giá xe HONDA SH 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SH 125 - 2024 - Tiêu chuẩn - Trắng đen77.500.000 VNĐ85.610.000 VNĐ
HONDA SH 125 - 2024 - Thể thao - Xám đen86.000.000 VNĐ94.970.000 VNĐ
Giá xe HONDA SH 160
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
HONDA SH 160 - 2023 - Cao cấp - Trắng nâu101.000.000 VNĐ111.145.000 VNĐ
HONDA SH 160 - 2024 - Thể thao - Xám đen110.000.000 VNĐ120.145.000 VNĐ
Bảng giá xe máy Yamaha

Xe số Yamaha:

Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe Yamaha PG-1
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Yamaha PG-1 - 2024 - Cam bạc33.000.000 VNĐ38.650.000 VNĐ
Yamaha PG-1 - 2024 - Đen bạc33.000.000 VNĐ38.650.000 VNĐ
Yamaha PG-1 - 2024 - Nâu cát33.000.000 VNĐ38.650.000 VNĐ
Yamaha PG-1 - 2024 - Vàng đen33.000.000 VNĐ38.650.000 VNĐ
Yamaha PG-1 - 2024 - Xanh rêu đen33.000.000 VNĐ38.650.000 VNĐ
Yamaha PG-1 - 2024 - Xanh dương33.000.000 VNĐ38.650.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA SIRIUS 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Mâm phanh đĩa - Xanh xám đen21.200.000 VNĐ26.270.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Căm phanh cơ - Đen18.000.000 VNĐ22.940.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Căm phanh cơ - Đỏ đen17.700.000 VNĐ22.640.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Căm phanh cơ - Xám đen18.000.000 VNĐ22.940.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Mâm phanh đĩa - Xám vàng đen21.200.000 VNĐ26.270.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Mâm phanh đĩa - Xám ánh xanh bạc đen21.200.000 VNĐ26.270.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Mâm phanh đĩa - Đen bạc21.200.000 VNĐ26.270.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Căm phanh đĩa - Xám đen20.400.000 VNĐ25.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Căm phanh đĩa - Trắng xanh20.400.000 VNĐ25.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Căm phanh đĩa - Đỏ đen20.400.000 VNĐ25.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS 110 - 2023 - Căm phanh đĩa - Đen20.400.000 VNĐ25.390.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA SIRIUS FI
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Căm đĩa đen xám21.700.000 VNĐ26.780.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Căm đĩa đỏ đen21.700.000 VNĐ26.780.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Căm đĩa trắng xanh21.700.000 VNĐ26.780.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Căm đĩa xanh xám21.700.000 VNĐ26.780.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Mâm đen bạc23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Mâm đỏ đen23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Mâm xám ánh xanh bạc đen23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2023 - Mâm xám vàng đen23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh đĩa - Xám22.200.000 VNĐ27.280.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh đĩa - Trắng22.200.000 VNĐ27.280.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh đĩa - Đỏ22.200.000 VNĐ27.280.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh đĩa - Đen xanh22.200.000 VNĐ27.280.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh cơ - Đen xanh20.500.000 VNĐ25.550.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh cơ - Đỏ20.500.000 VNĐ25.550.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh cơ - Trắng20.500.000 VNĐ25.550.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Phanh cơ - Xám20.500.000 VNĐ25.550.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Mâm - Đen23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Mâm - Bạc23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Mâm - Xanh23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2024 - Hoàn toàn mới - Mâm - Xám23.200.000 VNĐ28.390.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2022 - Phanh cơ - Đen xám20.500.000 VNĐ25.550.000 VNĐ
YAMAHA SIRIUS FI - 2022 - Phanh cơ - Đỏ đen20.500.000 VNĐ25.550.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA JUPITER FI
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA JUPITER FI - Đen29.900.000 VNĐ35.410.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI - Đỏ đen29.900.000 VNĐ35.410.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI - 2023 - Xám29.900.000 VNĐ35.410.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI - 2023 - Đỏ29.900.000 VNĐ35.410.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI - 2023 - Đen29.900.000 VNĐ35.410.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FI - 2023 - Bạc29.900.000 VNĐ35.410.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA JUPITER FINN 115
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp Bạc27.400.000 VNĐ32.900.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp Vàng nâu27.400.000 VNĐ32.900.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp Xám nâu27.400.000 VNĐ32.900.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp Xanh27.400.000 VNĐ32.900.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Tiêu chuẩn Đen xám26.900.000 VNĐ32.400.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Tiêu chuẩn Đỏ đen26.900.000 VNĐ32.400.000 VNĐ
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Tiêu chuẩn Xanh xám26.900.000 VNĐ32.400.000 VNĐ
Xe tay ga Yamaha:
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe YAMAHA AEROX 155
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA AEROX 155 - ABS - Bạc đen vàng54.000.000 VNĐ60.240.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA FAZZIO
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA FAZZIO - Lux - Đen nhám38.000.000 VNĐ43.550.000 VNĐ
YAMAHA FAZZIO - Neo - Đỏ33.500.000 VNĐ39.050.000 VNĐ
YAMAHA FAZZIO - Neo - Trắng35.500.000 VNĐ41.050.000 VNĐ
YAMAHA FAZZIO - Neo - Xanh33.500.000 VNĐ39.050.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA FREEGO
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA FREEGO - 2024 - ABS Hoàn toàn mới - Đen30.100.000 VNĐ35.750.000 VNĐ
YAMAHA FREEGO - 2024 - ABS Hoàn toàn mới - Đen đỏ30.100.000 VNĐ35.750.000 VNĐ
YAMAHA FREEGO - 2024 - ABS Hoàn toàn mới - Xám đen30.100.000 VNĐ35.750.000 VNĐ
YAMAHA FREEGO - 2024 - ABS Hoàn toàn mới - Xanh đen30.100.000 VNĐ35.750.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA GRANDE 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA GRANDE 125 - 2022 - Đặc biệt - Trắng xám45.100.000 VNĐ51.650.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Đặc biệt - Đen46.700.000 VNĐ53.250.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Đặc biệt - Đỏ đen46.700.000 VNĐ53.250.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Đặc biệt - Trắng đen46.700.000 VNĐ53.250.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Đặc biệt - Xanh46.700.000 VNĐ53.250.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Giới hạn - Bạc đen47.900.000 VNĐ54.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Giới hạn - Hồng ánh đồng47.900.000 VNĐ54.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Tiêu chuẩn - Đen42.200.000 VNĐ48.750.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Tiêu chuẩn - Đỏ đen42.200.000 VNĐ48.750.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Tiêu chuẩn - Trắng đen42.200.000 VNĐ48.750.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt hoàn toàn mới - Đen47.100.000 VNĐ53.650.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt hoàn toàn mới - Đỏ đen47.100.000 VNĐ53.650.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt hoàn toàn mới - Trắng đen47.100.000 VNĐ53.650.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt hoàn toàn mới - Xanh đen47.100.000 VNĐ53.650.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt hoàn toàn mới - Xanh lam đen47.100.000 VNĐ53.650.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Giới hạn hoàn toàn mới - Đen47.900.000 VNĐ54.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Giới hạn hoàn toàn mới - Đen hồng47.900.000 VNĐ54.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Giới hạn hoàn toàn mới - Hồng đen47.900.000 VNĐ54.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Giới hạn hoàn toàn mới - Xám đen47.900.000 VNĐ54.450.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Tiêu chuẩn hoàn toàn mới - Đỏ đen42.400.000 VNĐ48.950.000 VNĐ
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Tiêu chuẩn hoàn toàn mới - Trắng đen42.400.000 VNĐ48.950.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA JANUS 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA JANUS 125 - 2022 - Đặc biệt - Đỏ đen27.400.000 VNĐ33.010.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2022 - Giới hạn - Xanh đen28.100.000 VNĐ33.710.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2022 - Tiêu chuẩn - Đỏ đen23.800.000 VNĐ29.240.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Đặc biệt mới - Bạc xám27.900.000 VNĐ33.510.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Đặc biệt mới - Đen27.900.000 VNĐ33.510.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Đặc biệt mới - Đỏ đen27.900.000 VNĐ33.510.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Đặc biệt mới - Xanh đen27.900.000 VNĐ33.510.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Giới hạn mới - Đen hồng28.400.000 VNĐ34.020.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Giới hạn mới - Trắng hồng28.400.000 VNĐ34.020.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Giới hạn mới - Xám đen28.400.000 VNĐ34.020.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Giới hạn mới - Xanh đen28.400.000 VNĐ34.020.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Tiêu chuẩn mới - Đen24.300.000 VNĐ29.910.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Tiêu chuẩn mới - Đỏ đen24.300.000 VNĐ29.910.000 VNĐ
YAMAHA JANUS 125 - 2023 - Tiêu chuẩn mới - Trắng xám24.300.000 VNĐ29.910.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA LATTE
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn - Đen35.400.000 VNĐ41.280.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn - Đỏ đen35.400.000 VNĐ41.280.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn - Trắng35.400.000 VNĐ41.280.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn - Xanh đen35.400.000 VNĐ41.280.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - 2024 - Giới hạn màu mới - Trắng đen36.600.000 VNĐ42.430.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - 2024 - Giới hạn màu mới - Xám đen36.600.000 VNĐ42.430.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - 2024 - Giới hạn màu mới - Xanh đen36.600.000 VNĐ42.430.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - 2024 - Tiêu chuẩn màu mới - Đen36.100.000 VNĐ41.905.000 VNĐ
YAMAHA LATTE - 2024 - Tiêu chuẩn màu mới - Đỏ đen36.100.000 VNĐ41.905.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA MIO M3
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Đen xám28.000.000 VNĐ33.310.000 VNĐ
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Đỏ đen28.000.000 VNĐ33.310.000 VNĐ
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Trắng vàng28.000.000 VNĐ33.310.000 VNĐ
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Xanh bạc28.000.000 VNĐ33.310.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA NVX 155 VVA
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA NVX 155 VVA - 2023 - Xanh đen50.900.000 VNĐ57.550.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA - 2023 - Xám đen51.400.000 VNĐ58.050.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA - 2024 - Đen xanh Mosnter53.900.000 VNĐ60.550.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA - 2024 - Đen xám53.200.000 VNĐ59.860.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA - 2024 - Đỏ xám53.200.000 VNĐ59.850.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA - 2024 - Xám xanh53.200.000 VNĐ59.860.000 VNĐ
YAMAHA NVX 155 VVA - 2024 - Xanh53.200.000 VNĐ59.860.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA GEAR
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA GEAR - 2021 - 3S - Đỏ28.800.000 VNĐ34.150.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2021 - Không 3S - Bạc27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2021 - Không 3S - Đen27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2021 - Không 3S - Đỏ27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2021 - Không 3S - Xám đen27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2022 - Không 3S - Đỏ xám đen27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2022 - Không 3S - Trắng xanh27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2022 - Không 3S - Xanh dương27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
YAMAHA GEAR - 2022 - Không 3S - Xanh rêu27.000.000 VNĐ32.260.000 VNĐ
Xe điện Yamaha:
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe YAMAHA NEO'S
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA NEO'S - Đen47.900.000 VNĐ54.400.000 VNĐ
YAMAHA NEO'S - Xanh47.900.000 VNĐ54.400.000 VNĐ
Xe côn tay Yamaha:
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe YAMAHA EXCITER 150
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA EXCITER 150 - 2020 - RC - Đỏ đen42.500.000 VNĐ48.750.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 - 2020 - RC - Trắng đỏ đen42.500.000 VNĐ48.750.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 - 2023 - Giới hạn - Trắng đen43.500.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 - 2023 - Giới hạn - Xám ánh xanh đen43.500.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 - 2023 - Giới hạn - Xám đen43.500.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 150 - 2023 - Giới hạn - Xanh đen43.500.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA EXCITER 155
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA EXCITER 155 - 2021 - Cao cấp - Đỏ đen42.000.000 VNĐ48.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2022 - Cao cấp - Đỏ bạc43.000.000 VNĐ49.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2022 - Cao cấp - Vàng đen43.000.000 VNĐ49.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2022 - Giới hạn - Trắng xanh đen44.000.000 VNĐ50.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2022 - Giới hạn - Xám ánh xanh bạc đen44.000.000 VNĐ50.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2022 - Giới hạn - Xanh đen44.000.000 VNĐ50.530.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2022 - Kỷ niệm - Trắng đỏ44.500.000 VNĐ51.030.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Cao cấp - Cam43.000.000 VNĐ49.550.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Cao cấp - Đen43.000.000 VNĐ49.550.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Cao cấp - Đỏ43.000.000 VNĐ49.550.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Giới hạn - Đen44.500.000 VNĐ51.050.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Giới hạn - Trắng xám đen44.500.000 VNĐ51.050.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Giới hạn - Xám bạc đen44.500.000 VNĐ51.050.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Giới hạn - Xanh bạc đen44.500.000 VNĐ51.050.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Tiêu chuẩn - Cam40.500.000 VNĐ47.050.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Tiêu chuẩn - Đen40.500.000 VNĐ47.050.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Tiêu chuẩn - Đỏ40.500.000 VNĐ47.050.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - ABS - Cao cấp mới - Đen51.400.000 VNĐ58.150.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - ABS - Cao cấp mới - Trắng đen51.400.000 VNĐ58.150.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - ABS - Cao cấp mới - Xám xanh51.400.000 VNĐ58.150.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - ABS - Cao cấp mới - Xanh51.400.000 VNĐ58.150.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - ABS - Giới hạn mới - GP52.700.000 VNĐ59.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - ABS - Giới hạn mới - Monster Energy52.700.000 VNĐ59.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Cao cấp hoàn toàn mới - Đen nâu48.900.000 VNĐ55.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Cao cấp hoàn toàn mới - Đỏ đen48.900.000 VNĐ55.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Cao cấp hoàn toàn mới - Xanh đen bạc48.900.000 VNĐ55.450.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Tiêu chuẩn hoàn toàn mới - Đen xám46.100.000 VNĐ52.650.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Tiêu chuẩn hoàn toàn mới - Đỏ đen xám46.100.000 VNĐ52.650.000 VNĐ
YAMAHA EXCITER 155 - 2023 - Tiêu chuẩn hoàn toàn mới - Vàng đen xám46.100.000 VNĐ52.650.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA MX KING
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA MX KING - 2021 - Đen vàng43.900.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA MX KING - 2021 - Đỏ đen43.900.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA MX KING - 2022 - Đỏ xám43.900.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA MX KING - 2022 - Xanh GP43.900.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA MX KING - 2019 - Đen cam43.900.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
YAMAHA MX KING - 2022 - Xanh ngọc43.900.000 VNĐ49.750.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA R15V4
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA R15V4 - R15M - Monster85.400.000 VNĐ93.700.000 VNĐ
YAMAHA R15V4 - R15M - Trắng đỏ85.400.000 VNĐ93.700.000 VNĐ
YAMAHA R15V4 - R15M - Bạc85.900.000 VNĐ94.200.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA WR155
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA WR155 - 2023 - Đen xanh82.000.000 VNĐ89.370.000 VNĐ
Giá xe YAMAHA XSR 155
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
YAMAHA XSR 155 - 2023 - Indonesia - Bạc đen75.000.000 VNĐ82.040.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 - 2023 - Indonesia - Đen bóng75.400.000 VNĐ82.440.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 - 2023 - Indonesia - Đỏ75.000.000 VNĐ82.040.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 - 2022 - Indonesia - Trắng đỏ75.400.000 VNĐ82.440.000 VNĐ
YAMAHA XSR 155 - 2023 - Chính hãng Yamama VN - Bạc77.000.000 VNĐ84.850.000 VNĐ
Bảng giá xe máy TVS

Xe tay ga TVS:

Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe TVS NTORQ 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS NTORQ 125 - RE: Đen đỏ32.900.000 VNĐ38.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 - RE: Đen vàng32.900.000 VNĐ38.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 - RE: Xanh đen32.900.000 VNĐ38.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 - XP: Cam33.900.000 VNĐ39.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 - XP: Xám33.900.000 VNĐ39.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 - XP: Đỏ đen33.900.000 VNĐ39.230.000 VNĐ
TVS NTORQ 125 - XT: Xanh vàng35.900.000 VNĐ41.230.000 VNĐ
Giá xe TVS DAZZ 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS DAZZ 110 - Đen đỏ25.900.000 VNĐ30.950.000 VNĐ
TVS DAZZ 110 - Trắng đỏ25.900.000 VNĐ30.950.000 VNĐ
TVS DAZZ 110 - Trắng hồng25.900.000 VNĐ30.950.000 VNĐ
TVS DAZZ 110 - Trắng xanh25.900.000 VNĐ30.950.000 VNĐ
TVS DAZZ 110 - Xám đỏ25.900.000 VNĐ30.950.000 VNĐ
Giá xe TVS CALLISTO 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS CALLISTO 110 - Đỏ nâu29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 - Hồng nâu29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 - Nâu29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 - Vàng nâu29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 - Xanh dương29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 - Xanh nâu29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 - Xanh ngọc29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
TVS CALLISTO 110 - Xanh rêu29.500.000 VNĐ34.705.000 VNĐ
Giá xe TVS CALLISTO 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS CALLISTO 125 - Nâu đen34.900.000 VNĐ40.105.000 VNĐ
TVS CALLISTO 125 - Trắng đen34.900.000 VNĐ40.105.000 VNĐ
TVS CALLISTO 125 - Vàng đen34.900.000 VNĐ40.105.000 VNĐ
TVS CALLISTO 125 - Xám đen34.900.000 VNĐ40.105.000 VNĐ
Xe côn tay TVS:
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe TVS ROCKZ 125
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
TVS ROCKZ 125 - Cam25.800.000 VNĐ30.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 - Đỏ25.800.000 VNĐ30.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 - Trắng đỏ25.800.000 VNĐ30.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 - Trắng xanh25.800.000 VNĐ30.730.000 VNĐ
TVS ROCKZ 125 - Xanh25.800.000 VNĐ30.730.000 VNĐ
Bảng giá xe máy GPX
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe GPX DEMON 150GN
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
GPX DEMON 150GN - Xanh39.000.000 VNĐ45.220.000 VNĐ
Giá xe GPX DEMON GR200R
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
GPX DEMON GR200R - Đỏ52.000.000 VNĐ58.730.000 VNĐ
GPX DEMON GR200R - Đen đỏ xám52.000.000 VNĐ58.730.000 VNĐ
Giá xe GPX POPZ 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
GPX POPZ 110 - Cam29.900.000 VNĐ35.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 - Đen29.900.000 VNĐ35.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 - Đỏ29.900.000 VNĐ35.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 - Xám29.900.000 VNĐ35.725.000 VNĐ
GPX POPZ 110 - Xanh rêu29.900.000 VNĐ35.725.000 VNĐ
Giá xe GPX ROCK 110
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
GPX ROCK 110 - Cam26.900.000 VNĐ32.120.000 VNĐ
GPX ROCK 110 - Vàng26.900.000 VNĐ32.120.000 VNĐ
GPX ROCK 110 - Xám26.900.000 VNĐ32.120.000 VNĐ
GPX ROCK 110 - Xanh26.900.000 VNĐ32.120.000 VNĐ
Bảng giá xe máy Zontes
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe Zontes 350GK
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350GK - Bạc cam92.000.000 VNĐ100.600.000 VNĐ
Zontes 350GK - Đen nâu92.000.000 VNĐ100.600.000 VNĐ
Zontes 350GK - Đen xanh92.000.000 VNĐ100.600.000 VNĐ
Giá xe Zontes 350R1
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350R1 - Bạc91.000.000 VNĐ99.550.000 VNĐ
Zontes 350R1 - Đen91.000.000 VNĐ99.550.000 VNĐ
Zontes 350R1 - Xanh91.000.000 VNĐ99.550.000 VNĐ
Giá xe Zontes 350S
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350S - Đen97.000.000 VNĐ105.850.000 VNĐ
Zontes 350S - Xanh97.000.000 VNĐ105.850.000 VNĐ
Giá xe Zontes 350V1
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350V1 - Bạc đen91.000.000 VNĐ99.550.000 VNĐ
Zontes 350V1 - Đen91.000.000 VNĐ99.550.000 VNĐ
Zontes 350V1 - Nâu91.000.000 VNĐ99.550.000 VNĐ
Giá xe Zontes 350VX
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
Zontes 350VX - Đen93.000.000 VNĐ101.650.000 VNĐ
Zontes 350VX - Nâu93.000.000 VNĐ101.650.000 VNĐ
Zontes 350VX - Xám93.000.000 VNĐ101.650.000 VNĐ
Bảng giá xe máy Suzuki 
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe SUZUKI RAIDER 150R
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SUZUKI RAIDER 150R - 2023 - Xanh đen44.100.000 VNĐ50.610.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R - 2023 - Đặc biệt - Đỏ đen44.300.000 VNĐ50.810.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R - 2023 - Đặc biệt - Xám đen44.300.000 VNĐ50.810.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R - 2023 - Đặc biệt - Xanh đen44.300.000 VNĐ50.810.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R - 2023 - Nâu đen44.100.000 VNĐ50.610.000 VNĐ
SUZUKI RAIDER 150R - 2023 - Trắng đỏ đen44.100.000 VNĐ50.610.000 VNĐ
Giá xe SUZUKI SATRIA F150
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SUZUKI SATRIA F150 - 2022 - VN - Xanh bạc đen41.500.000 VNĐ48.099.500 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2023 - VN - Đen mâm đỏ46.500.000 VNĐ53.099.500 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2023 - VN - Đen trắng mâm cam46.500.000 VNĐ53.099.500 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2022 - Indo - Trắng đỏ mâm đỏ47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2022 - Indo - Đen đỏ mâm đỏ47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2020 - Indo - Xanh mâm đen47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2020 - Indo - Trắng đỏ47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2020 - Indo - Đỏ đô47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2019 - Indo - Xanh mờ47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2019 - Indo - Trắng đen tem xanh47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
SUZUKI SATRIA F150 - 2019 - Indo - Đen mờ47.900.000 VNĐ54.680.000 VNĐ
Bảng giá xe máy SYM
Giá biển số tham khảo, chưa có phí dịch vụ
Giá xe SYM ANGELA 50
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM ANGELA 50 - Đen đỏ sơn mờ18.100.000 VNĐ22.930.000 VNĐ
SYM ANGELA 50 - Trắng xanh17.800.000 VNĐ22.630.000 VNĐ
SYM ANGELA 50 - Xanh ngọc trắng17.800.000 VNĐ22.630.000 VNĐ
SYM ANGELA 50 - Xám trắng17.800.000 VNĐ22.630.000 VNĐ
Giá xe SYM ATTILA 50
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM ATTILA 50 - Cao cấp - Xám đỏ đen25.700.000 VNĐ30.890.000 VNĐ
SYM ATTILA 50 - Đen25.200.000 VNĐ30.390.000 VNĐ
SYM ATTILA 50 - Đỏ đen25.200.000 VNĐ30.390.000 VNĐ
SYM ATTILA 50 - Trắng đen25.200.000 VNĐ30.390.000 VNĐ
Giá xe SYM ELITE 50
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM ELITE 50 - Đặc biệt - Đen mờ23.000.000 VNĐ28.000.000 VNĐ
SYM ELITE 50 - Đặc biệt - Đỏ23.000.000 VNĐ28.000.000 VNĐ
SYM ELITE 50 - Đặc biệt - Xám đen mờ23.000.000 VNĐ28.000.000 VNĐ
SYM ELITE 50 - Tiêu chuẩn - Xám đen trắng22.500.000 VNĐ27.500.000 VNĐ
SYM ELITE 50 - Tiêu chuẩn - Xanh đen trắng22.500.000 VNĐ27.500.000 VNĐ
Giá xe SYM GALAXY 50
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM GALAXY 50 - Căm - Đen cam17.300.000 VNĐ22.150.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - Căm - Đen đỏ17.300.000 VNĐ22.150.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - Căm - Đen vàng17.300.000 VNĐ22.150.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - Mâm - Đen xanh18.500.000 VNĐ23.350.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - 2023 - Căm - Xám đen mới17.300.000 VNĐ22.150.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - 2023 - Căm - Xanh đen mới17.300.000 VNĐ22.150.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - 2023 - Mâm - Xám đen mới18.500.000 VNĐ23.350.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - 2023 - Mâm - Xanh đen18.500.000 VNĐ23.350.000 VNĐ
SYM GALAXY 50 - Mâm - Đen đỏ18.500.000 VNĐ23.350.000 VNĐ
Giá xe SYM PASSING 50
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM PASSING 50 - Đen mờ24.100.000 VNĐ29.190.000 VNĐ
SYM PASSING 50 - Đen xám bóng23.600.000 VNĐ28.690.000 VNĐ
SYM PASSING 50 - Xám đen mờ24.100.000 VNĐ29.190.000 VNĐ
Giá xe SYM SHARK 50
Màu xeGiá VATGiá ra biển (Tham khảo)
Chưa có phí dịch vụ
SYM SHARK 50 - Xanh đen24.500.000 VNĐ29.730.000 VNĐ
SYM SHARK 50 - Xám đen24.500.000 VNĐ29.730.000 VNĐ
SYM SHARK 50 - Trắng đen24.500.000 VNĐ29.730.000 VNĐ

Yêu cầu tư vấn