Bảng giá xe điện VinFast

Xe máy điện đổi pin tại trạm

Chọn nơi làm biển số
Giá xe VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Xám xi măng36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Vàng cát36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Trắng36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Đỏ đen36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Đen36.708.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe VINFAST FELIZ II - CHO ĐỔI PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST FELIZ II - CHO ĐỔI PIN - Xanh oliu22.908.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ II - CHO ĐỔI PIN - Trắng22.908.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ II - CHO ĐỔI PIN - Đỏ đen22.908.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ II - CHO ĐỔI PIN - Đen22.908.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe VINFAST EVO - CHO ĐỔI PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST EVO - CHO ĐỔI PIN - Xanh oliu18.390.800 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO - CHO ĐỔI PIN - Đen bóngLiên hệĐang cập nhật
VINFAST EVO - CHO ĐỔI PIN - Đỏ tươiLiên hệĐang cập nhật
VINFAST EVO - CHO ĐỔI PIN - Trắng ngọc traiLiên hệĐang cập nhật

 

Xe máy điện 2 pin

Chọn nơi làm biển số
Giá xe VINFAST EVO GRAND - 2 PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST EVO GRAND - 2 PIN - Vàng cát20.976.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND - 2 PIN - Xanh oliu20.976.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND - 2 PIN - Đỏ20.976.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND - 2 PIN - Đen20.976.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND - 2 PIN - Trắng20.976.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND - 2 PIN - Pin phụLiên hệĐang cập nhật
Giá xe VINFAST EVO GRAND LITE - 2 PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST EVO GRAND LITE - 2 PIN - Lavender sữa17.388.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND LITE - 2 PIN - Vàng tươi17.388.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND LITE - 2 PIN - Đen nhám17.388.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND LITE - 2 PIN - Trắng ngọc trai17.388.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO GRAND LITE - 2 PIN - Pin phụLiên hệĐang cập nhật
Giá xe VINFAST VERO X - 2 PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST VERO X - 2 PIN - Đen32.108.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VERO X - 2 PIN - Trắng32.108.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VERO X - 2 PIN - Xanh oliu32.108.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VERO X - 2 PIN - Xanh rêu32.108.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VERO X - 2 PIN - Pin phụLiên hệĐang cập nhật
Giá xe VINFAST FELIZ - 2 PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST FELIZ - 2 PIN - Đen24.748.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ - 2 PIN - Trắng24.748.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ - 2 PIN - Vàng cát24.748.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ - 2 PIN - Xanh oliu24.748.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ - 2 PIN - Xanh rêu24.748.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ - 2 PIN - Pin phụLiên hệĐang cập nhật
Giá xe VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Đen23.828.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Trắng23.828.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Xanh oliu23.828.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Xanh rêu23.828.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Pin phụLiên hệĐang cập nhật
Giá xe VINFAST FLAZZ - 2 PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST FLAZZ - 2 PIN - Đỏ tươi15.548.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FLAZZ - 2 PIN - Đen bóng15.548.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FLAZZ - 2 PIN - Xanh rêu15.548.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FLAZZ - 2 PIN - Trắng ngọc trai15.548.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FLAZZ - 2 PIN - Pin phụLiên hệĐang cập nhật

 

Xe máy điện phổ thông

Chọn nơi làm biển số
Giá xe VINFAST EVO NEO
Màu xeGiá VAT
VINFAST EVO NEO - Xanh rêu16.376.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO NEO - Trắng ngọc trai16.376.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO NEO - Đỏ tươi16.376.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO NEO - Đen nhám16.376.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO NEO - Xanh tím than16.376.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe VINFAST FELIZ NEO
Màu xeGiá VAT
VINFAST FELIZ NEO - Xanh rêu20.608.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ NEO - Trắng ngọc trai20.608.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ NEO - Đỏ rượu vang20.608.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ NEO - Đen bóng20.608.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST FELIZ NEO - Xám xi măng20.608.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe VINFAST KLARA NEO
Màu xeGiá VAT
VINFAST KLARA NEO - Đen nhám26.496.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST KLARA NEO - Đỏ tươi26.496.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST KLARA NEO - Trắng ngọc trai26.496.000 VNĐĐang cập nhật

 

Xe máy điện không cần bằng lái 

Chọn nơi làm biển số
Giá xe VINFAST EVO LITE NEO
Màu xeGiá VAT
VINFAST EVO LITE NEO - Xanh rêu13.248.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO LITE NEO - Trắng ngọc trai13.248.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO LITE NEO - Đỏ tươi13.248.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO LITE NEO - Đen nhám13.248.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST EVO LITE NEO - Xanh tím than13.248.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe VINFAST ZGOO
Màu xeGiá VAT
VINFAST ZGOO - Đỏ tươi14.628.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST ZGOO - Đen bóng14.628.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST ZGOO - Xanh rêu14.628.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST ZGOO - Trắng ngọc trai14.628.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe VINFAST MOTIO
Màu xeGiá VAT
VINFAST MOTIO - Vàng11.040.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST MOTIO - Trắng ngọc trai11.040.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST MOTIO - Hồng công nghệ11.040.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST MOTIO - Đỏ tươi11.040.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST MOTIO - Đen nhám11.040.000 VNĐĐang cập nhật

 

Xe đạp điện VinFast – Ebike

Chọn nơi làm biển số
Giá xe VINFAST DRGNFLY
Màu xeGiá VAT
VINFAST DRGNFLY - Đen bóng18.690.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST DRGNFLY - Xám Decal Vàng18.690.000 VNĐĐang cập nhật

 

Bảng giá xe máy TVS

Xe tay ga TVS

Chọn nơi làm biển số
Giá xe TVS NTORQ 125
Màu xeGiá VAT
TVS NTORQ 125 - RE: Đen đỏ24.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS NTORQ 125 - RE: Đen vàng24.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS NTORQ 125 - RE: Xanh đen24.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS NTORQ 125 - XP: Cam25.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS NTORQ 125 - XP: Đỏ đen25.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS NTORQ 125 - XP: Đen25.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS NTORQ 125 - XT: Xanh vàng26.900.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe TVS DAZZ 110
Màu xeGiá VAT
TVS DAZZ 110 - Đen đỏ25.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS DAZZ 110 - Trắng đỏ25.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS DAZZ 110 - Trắng hồng25.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS DAZZ 110 - Xám đỏ25.900.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe TVS CALLISTO 110
Màu xeGiá VAT
TVS CALLISTO 110 - Đỏ nâu19.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 110 - Hồng nâu19.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 110 - Nâu19.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 110 - Vàng nâu19.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 110 - Xanh dương19.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 110 - Xanh nâu19.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 110 - Xanh ngọc19.900.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 110 - Xanh rêu19.900.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe TVS CALLISTO 125
Màu xeGiá VAT
TVS CALLISTO 125 - Trắng đen25.000.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 125 - Nâu đen25.000.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 125 - Vàng đen25.000.000 VNĐĐang cập nhật
TVS CALLISTO 125 - Xám đen25.000.000 VNĐĐang cập nhật

 

Bảng giá xe máy Honda

Bảng giá xe số Honda

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA WAVE ALPHA 110
Màu xeGiá VAT
HONDA WAVE ALPHA 110 - Cổ điển - Xám trắng23.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE ALPHA 110 - Đặc biệt - Đen nhám24.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE ALPHA 110 - Tiêu chuẩn - Đỏ22.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE ALPHA 110 - Tiêu chuẩn - Trắng23.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE ALPHA 110 - Tiêu chuẩn - Xanh23.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA WAVE RSX
Màu xeGiá VAT
HONDA WAVE RSX - Tiêu chuẩn - Đen25.700.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE RSX - Tiêu chuẩn - Đỏ đen25.700.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE RSX - Đặc biệt - Đen25.700.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE RSX - Thể thao- Đỏ đen27.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE RSX - Thể thao- Xám đen27.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE RSX - Thể thao- Xanh đen27.800.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA FUTURE 125
Màu xeGiá VAT
HONDA FUTURE 125 - Đặc biệt - Bạc đen xám41.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA FUTURE 125 - Cao cấp - Xám đen xanh41.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA FUTURE 125 - Cao cấp - Đỏ đen trắng40.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA FUTURE 125 - Cao cấp - Trắng đen đỏ40.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA FUTURE 125 - Tiêu chuẩn - Xanh đen39.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA WAVE BLADE 110
Màu xeGiá VAT
HONDA WAVE BLADE 110 - Thể thao - Đen xanh23.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WAVE BLADE 110 - Đặc biệt - Đen23.500.000 VNĐĐang cập nhật

 

Bảng giá xe tay côn Honda

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA WINNER X
Màu xeGiá VAT
HONDA WINNER X - Đặc biệt - Đỏ đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - Đặc biệt - Xám đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - Đặc biệt - Xanh đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - Đặc biệt - Đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - Thể thao - Đỏ đen49.300.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - Tiêu chuẩn - Đen bạcLiên hệĐang cập nhật
HONDA WINNER X - Tiêu chuẩn - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA WINNER X - 2025 - Tiêu chuẩn - Đỏ38.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - 2025 - Tiêu chuẩn - Trắng38.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - 2025 - Tiêu chuẩn - Đen38.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - 2025 - Đặc biệt - Đen41.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - 2025 - Đặc biệt - Bạc đen41.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER X - 2025 - Thể thao - Trắng đỏ41.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA WINNER R
Màu xeGiá VAT
HONDA WINNER R - Tiêu chuẩn - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA WINNER R - Tiêu chuẩn - Đen bạcLiên hệĐang cập nhật
HONDA WINNER R - Đặc biệt - Đỏ đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER R - Đặc biệt - Xám đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER R - Đặc biệt - Xanh đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER R - Đặc biệt - Đen48.800.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA WINNER R - Thể thao - Đỏ đen49.300.000 VNĐĐang cập nhật

 

Bảng giá xe tay ga Honda

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA STYLO 160
Màu xeGiá VAT
HONDA STYLO 160 - ABS - Xanh dươngLiên hệĐang cập nhật
HONDA STYLO 160 - ABS - TrắngLiên hệĐang cập nhật
HONDA STYLO 160 - ABS - Đen mờLiên hệĐang cập nhật
HONDA STYLO 160 - ABS - Xanh lục bảoLiên hệĐang cập nhật
HONDA STYLO 160 - CBS - Đen bóngLiên hệĐang cập nhật
HONDA STYLO 160 - CBS - ĐỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA STYLO 160 - CBS - KemLiên hệĐang cập nhật
Giá xe HONDA VARIO 125
Màu xeGiá VAT
HONDA VARIO 125 - 2026 - Indonesia - Không 3S - Xanh bóngLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - 2026 - Indonesia - Không 3S - Đỏ bóngLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - 2026 - Indonesia - Không 3S - Đen bóngLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - 2026 - Indonesia - 3S - Xanh nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - 2026 - Indonesia - 3S - Đỏ nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - 2026 - Indonesia - 3S - Đen nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - Indonesia - Không 3S - ĐỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - VN - 3s - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - VN - 3S - Xanh nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA VARIO 125 - VN - 3S - Đen nhámLiên hệĐang cập nhật
Giá xe HONDA SCOOPY INDONESIA
Màu xeGiá VAT
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Scoopy Hello KittyLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Fashion (Khóa cơ) - Xanh mintLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Fashion (Khóa cơ) - KemLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Fashion (Khóa cơ) - ĐỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Fashion (Khóa cơ) - ĐenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Stylish (Smartkey) - XanhLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Stylish (Smartkey) - Xám bạcLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Stylish (Smartkey) - BeLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Prestige (Smartkey) - TrắngLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Prestige (Smartkey) - ĐỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2026 - Prestige (Smartkey) - ĐenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2025 - Smartkey - Đen nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2025 - Smartkey - Xanh nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2025 - Smartkey - Đỏ nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2025 - Khóa chìa - Nâu trắngLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2025 - Khóa chìa - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2025 - Khóa chìa - Xám đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SCOOPY INDONESIA - 2025 - Khóa chìa - Xanh trắngLiên hệĐang cập nhật
Giá xe HONDA PCX 160
Màu xeGiá VAT
HONDA PCX 160 - 2026 - RoadSync - NâuLiên hệĐang cập nhật
HONDA PCX 160 - 2025 - RoadSync - Đen nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA PCX 160 - 2025 - RoadSync - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA PCX 160 - 2025 - ABS - Nâu nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA PCX 160 - 2025 - ABS - TrắngLiên hệĐang cập nhật
HONDA PCX 160 - 2025 - ABS - Đen nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA PCX 160 - 2025 - ABS - Đỏ nhámLiên hệĐang cập nhật
Giá xe HONDA ADV 160
Màu xeGiá VAT
HONDA ADV 160 - 2026 - RoadSync - NâuLiên hệĐang cập nhật
HONDA ADV 160 - 2026 - ABS - ĐenLiên hệĐang cập nhật
HONDA ADV 160 - 2026 - ABS - NâuLiên hệĐang cập nhật
HONDA ADV 160 - 2026 - ABS - Xanh rêuLiên hệĐang cập nhật
HONDA ADV 160 - 2026 - CBS - ĐenLiên hệĐang cập nhật
HONDA ADV 160 - 2026 - CBS - ĐỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA ADV 160 - 2026 - CBS - TrắngLiên hệĐang cập nhật

 

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA VISION
Màu xeGiá VAT
HONDA VISION - 2026 - Thể thao - Xám đen40.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2026 - Thể thao - Đen40.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2026 - Thể thao - Bạc đen41.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2026 - Đặc biệt - Nâu đen38.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2026 - Cao cấp - Đỏ đen36.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2026 - Tiêu chuẩn - Trắng đen33.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2025 - Tiêu chuẩn - Trắng đen33.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2025 - Cao cấp - Đỏ đen36.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2025 - Cao cấp - Xanh đen36.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2025 - Đặc biệt - Nâu đen38.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2025 - Thể thao - Đen40.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA VISION - 2025 - Thể thao - Xám đen40.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA AIR BLADE 125
Màu xeGiá VAT
HONDA AIR BLADE 125 - 2026 - Thể thao - Xám đỏ đen52.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA AIR BLADE 125 - 2026 - Thể thao - Trắng đỏ đen52.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA AIR BLADE 125 - 2026 - Đặc biệt - Xanh đen xám50.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA AIR BLADE 125 - 2026 - Đặc biệt - Đen xám50.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA AIR BLADE 125 - 2026 - Tiêu chuẩn - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA AIR BLADE 125 - 2026 - Tiêu chuẩn - Đen49.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA AIR BLADE 160
Màu xeGiá VAT
HONDA AIR BLADE 160 - 2026 - Thể thao - Trắng đỏ đen63.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA AIR BLADE 160 - 2026 - Đặc biệt - Đen xám65.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA AIR BLADE 160 - 2026 - Tiêu chuẩn - Đỏ đen63.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA LEAD 125
Màu xeGiá VAT
HONDA LEAD 125 - 2026 - Đặc biệt - Bạc đen52.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA LEAD 125 - 2026 - Đặc biệt - Xanh đen51.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA LEAD 125 - 2026 - Đặc biệt - Đen nhám51.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA LEAD 125 - 2026 - Cao cấp - Trắng đen45.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA LEAD 125 - 2026 - Tiêu chuẩn - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
Giá xe HONDA SH MODE
Màu xeGiá VAT
HONDA SH MODE - Tiêu chuẩn - Trắng64.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA SH MODE - Cao cấp - Xanh đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH MODE - Cao cấp - Đỏ đen68.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA SH MODE - Đặc biệt - Đen nhámLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH MODE - Đặc biệt - Bạc đen71.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA SH MODE - Thể thao - Xám đen72.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA SH125i
Màu xeGiá VAT
HONDA SH125i - 2026 - Thể thao - Xanh đen đỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH125i - 2026 - Thể thao - Xám đen đỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH125i - 2026 - Đặc biệt - Xám đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH125i - 2026 - Cao cấp - Trắng đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH125i - 2026 - Tiêu chuẩn - TrắngLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH125i - 2026 - Tiêu chuẩn - ĐỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH125i - 2026 - Tiêu chuẩn - ĐenLiên hệĐang cập nhật
Giá xe HONDA SH 160i
Màu xeGiá VAT
HONDA SH 160i - 2026 - Tiêu chuẩn - TrắngLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH 160i - 2026 - Tiêu chuẩn - ĐenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH 160i - 2026 - Cao cấp - Đỏ đenLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH 160i - 2026 - Cao cấp - Trắng đen116.000.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA SH 160i - 2026 - Đặc biệt - Xám đen116.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA SH 160i - 2026 - Thể thao - Xám đen đỏLiên hệĐang cập nhật
HONDA SH 160i - 2026 - Thể thao - Xanh đen đỏLiên hệĐang cập nhật

Bảng giá xe điện Honda

Chọn nơi làm biển số
Giá xe HONDA UC3
Màu xeGiá VAT
HONDA UC3 - Đặc biệt - Đen thiên thạchLiên hệĐang cập nhật
HONDA UC3 - Tiêu chuẩn - Trắng ngọc traiLiên hệĐang cập nhật
HONDA UC3 - Tiêu chuẩn - Xanh ngọc trai TahitiLiên hệĐang cập nhật
Giá xe HONDA ICON E:
Màu xeGiá VAT
HONDA ICON E: - Cao cấp: Đen xám25.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA ICON E: - Cao cấp: Đỏ xám25.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA ICON E: - Cao cấp: Trắng xám25.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA ICON E: - Đặc biệt: Bạc nhám25.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA ICON E: - Thể thao: Xám25.500.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA ICON E: - Thể thao: Xanh25.900.000 VNĐĐang cập nhật
HONDA ICON E: - Pin phụ9.622.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe HONDA CUV E:
Màu xeGiá VAT
HONDA CUV E: - Trắng ngọc traiLiên hệĐang cập nhật
HONDA CUV E: - Đen nhámLiên hệĐang cập nhật

Bảng giá xe máy Yamaha

Xe số Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe Yamaha PG-1
Màu xeGiá VAT
Yamaha PG-1 - 2026 - Tiêu chuẩn - Xanh đen bạc35.000.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2026 - Tiêu chuẩn - Xám đen bạc36.000.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2026 - Tiêu chuẩn - Vàng đen bạc36.000.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2026 - Tiêu chuẩn - Đen bạc36.000.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2026 - ABS - Xanh camo39.500.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2026 - ABS - Xám đen39.500.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2026 - ABS - Xanh đen38.000.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2026 - ABS - Đỏ đen38.500.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha PG-1 - 2025 - Xanh Dương36.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA SIRIUS 110
Màu xeGiá VAT
YAMAHA SIRIUS 110 - Vành đúc BGYF - Xanh xám đen30.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Vành đúc BGYF - Xám đỏ30.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Vành đúc BGYF - Đen30.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Vành đúc BGYF - Vàng xám đen30.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh đĩa BGYE - Xanh đen30.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh đĩa BGYE - Xám đen30.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh đĩa BGYE - Trắng đen30.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh đĩa BGYE - Đỏ đen30.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh cơ BGYD - Xanh đen27.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh cơ BGYD - Trắng đen27.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh cơ BGYD - Đỏ đen27.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS 110 - Phanh cơ BGYD - Đen xám27.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA SIRIUS FI
Màu xeGiá VAT
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Vành đúc BSAG - Xanh đen33.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Vành đúc BSAG - Xám đen33.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Vành đúc BSAG - Đen33.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh đĩa BSAE - Xanh bạc đen32.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh đĩa BSAE - Trắng đen32.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh đĩa BSAE - Đỏ đen32.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh đĩa BSAE - Đen xám32.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh cơ BSAF - Xanh bạc đen29.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh cơ BSAF - Trắng đen29.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh cơ BSAF - Đỏ đen29.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2026 - Phanh cơ BSAF - Đen xám29.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2025 - Vành đúc BSAC - Bạc xanh đen29.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA SIRIUS FI - 2025 - Phanh đĩa BSAB - Đen xám29.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA JUPITER FINN 115
Màu xeGiá VAT
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Tiêu chuẩn BPC5 - Đen xám34.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Tiêu chuẩn BPC5 - Trắng xám34.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Tiêu chuẩn BPC5 - Xanh xám34.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp BPC6 - Đen34.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp BPC6 - Đỏ đen34.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp BPC6 - Xám đen34.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JUPITER FINN 115 - Cao cấp BPC6 - Xanh đen34.500.000 VNĐĐang cập nhật

 

Xe tay ga Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe YAMAHA NMAX 155
Màu xeGiá VAT
YAMAHA NMAX 155 - Tiêu chuẩn - DC31- Đen68.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NMAX 155 - Tiêu chuẩn - DC31- Trắng68.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NMAX 155 - Tiêu chuẩn - DC31- Xanh dương68.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NMAX 155 - TECH MAX - DC21- Bạc đen nhám79.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NMAX 155 - TECH MAX - DC21- Đen xám nhám79.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe Yamaha Lexi 155
Màu xeGiá VAT
Yamaha Lexi 155 - 2026 - Cao cấp - Đen49.300.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2026 - Cao cấp - Xanh xám49.300.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2026 - Cao cấp - Trắng đen49.300.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2026 - Tiêu chuẩn - Xám đen48.900.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2026 - Tiêu chuẩn - Đen48.900.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2026 - Tiêu chuẩn - Đỏ đen48.900.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2025 - Cao cấp - Đen nhám46.500.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2025 - Cao cấp - Xanh dương nhám46.500.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2025 - Cao cấp - Xanh rêu nhám46.500.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2025 - Tiêu chuẩn - Bạc ánh kim46.000.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2025 - Tiêu chuẩn - Đỏ ánh kim46.000.000 VNĐĐang cập nhật
Yamaha Lexi 155 - 2025 - Tiêu chuẩn - Xám nhám46.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA FAZZIO
Màu xeGiá VAT
YAMAHA FAZZIO - Hybrid Neo - Vàng be36.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FAZZIO - Hybrid Neo - Hồng36.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FAZZIO - Hybrid Neo - Trắng37.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FAZZIO - Hybrid Neo - Xanh dương36.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FAZZIO - Hybrid Neo - Xanh rêu36.900.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA FREEGO
Màu xeGiá VAT
YAMAHA FREEGO - Đặc biệt - B4UC - Đen vàng34.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FREEGO - Đặc biệt - B4UC - Bạc đen34.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FREEGO - Đặc biệt - B4UC - Đen đỏ34.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FREEGO - Đặc biệt - B4UC - Xám vàng34.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FREEGO - Tiêu chuẩn - B4UB - Đỏ Đen30.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA FREEGO - Tiêu chuẩn - B4UB - Đen30.200.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA GRANDE 125
Màu xeGiá VAT
YAMAHA GRANDE 125 - BJJ1 - SALE39.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - BJJ6 - SALE46.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Tiêu chuẩn BJJD - Đen xám46.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Tiêu chuẩn BJJD - Đỏ xám46.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Đặc biệt BJJE - Đen bạc51.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Đặc biệt BJJE - Đỏ bạc51.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Đặc biệt BJJE - Trắng đen51.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Giới hạn BJJF - Bạc đen52.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Đặc biệt BJJE - Xanh đen51.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Giới hạn BJJF - Đen vàng52.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Giới hạn BJJF - Xám bạc đen52.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Giới hạn BJJF - Xanh rêu52.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2026 - Giới hạn BJJF - Xanh bạc đen52.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Giới hạn BJJ6 - Xám đen49.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Giới hạn BJJ6 - Đen hồng49.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt BJJ5 - Trắng đen48.700.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt BJJ5 - Xanh đen48.700.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2024 - Đặc biệt BJJ5 - Đỏ đen48.700.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Tiêu chuẩn BJJ1 - Trắng đen44.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA GRANDE 125 - 2023 - Tiêu chuẩn BJJ1 - Đỏ đen44.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA JANUS 125
Màu xeGiá VAT
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Giới hạn BJ7Y - Xanh đen hồng33.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Giới hạn BJ7Y - Xám đen hồng33.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Giới hạn BJ7Y - Xám đen33.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Giới hạn BJ7Y - Trắng hồng đen33.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Giới hạn BJ7Y - Đen đỏ33.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Đặc biệt BJ7X - Xanh đen33.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Đặc biệt BJ7X - Đỏ33.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Đặc biệt BJ7X - Đen33.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Tiêu chuẩn BJ7W - Trắng đen bạc30.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Tiêu chuẩn BJ7W - Đỏ đen30.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2026 - Tiêu chuẩn BJ7W - Đen30.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Tiêu chuẩn BJ7P - Đỏ bóng28.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Tiêu chuẩn BJ7P - Đen bóng28.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Tiêu chuẩn BJ7P - Trắng đen bóng28.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Đặc biệt BJ7R - Đen xám nhám31.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Đặc biệt BJ7R - Đỏ bóng31.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Đặc biệt BJ7R - Trắng bạc bóng31.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Đặc biệt BJ7R - Xanh nhám31.600.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Giới hạn BJ7S - Đen vàng nhám32.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Giới hạn BJ7S - Bạc nhám32.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Giới hạn BJ7S - Xám nhám32.800.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA JANUS 125 - 2025 - Giới hạn BJ7S - Xanh xám nhám32.800.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA LATTE
Màu xeGiá VAT
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn B0R5 - Đen38.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn B0R5 - Đỏ đen38.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Giới hạn B0R6 - Trắng đen38.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Giới hạn B0R6 - Xám đen38.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Giới hạn B0R6 - Xanh đen38.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn B0R7 - Đen38.400.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Tiêu chuẩn B0R7 - Đỏ đen38.400.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Giới hạn B0R8 - Trắng đen38.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Giới hạn B0R8 - Xám đen38.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Giới hạn B0R8 - Xanh đen38.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA LATTE - Giới hạn B0R8 - Xanh rêu đen38.900.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA MIO M3
Màu xeGiá VAT
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Đen xám29.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Đỏ đen29.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Trắng vàng29.900.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA MIO M3 - 2023 - Xanh bạc29.900.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA NVX 155 V3
Màu xeGiá VAT
YAMAHA NVX 155 V3 - Tiêu chuẩn - D121 - Đen56.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NVX 155 V3 - Tiêu chuẩn - D121 - Bạc vàng56.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NVX 155 V3 - Tiêu chuẩn - D121 - Trắng đỏ56.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NVX 155 V3 - Thể thao SP - D111 - Bạc xanh đen68.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NVX 155 V3 - Thể thao SP - D111 - Xám đen68.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NVX 155 V3 - GP D112 - Xanh đen69.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA GEAR ULTIMA 125
Màu xeGiá VAT
YAMAHA GEAR ULTIMA 125 - Xám đenLiên hệĐang cập nhật
YAMAHA GEAR ULTIMA 125 - BạcLiên hệĐang cập nhật

 

Xe điện Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe YAMAHA NEO'S
Màu xeGiá VAT
YAMAHA NEO'S - Trắng32.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NEO'S - Đen32.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NEO'S - Xanh32.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA NEO'S - Pin phụLiên hệĐang cập nhật

 

Xe côn tay Yamaha

Chọn nơi làm biển số
Giá xe YAMAHA R3
Màu xeGiá VAT
YAMAHA R3 - BVJH - Xanh đen102.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA R3 - BVJH - Đen102.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA R3 - BVJH - Trắng xám102.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA MT03
Màu xeGiá VAT
YAMAHA MT03 - BRGB - Xanh đen132.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA MT03 - BRGB - Xám đen132.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA MT03 - BRGB - Đen132.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA EXCITER 155
Màu xeGiá VAT
YAMAHA EXCITER 155 - Tiêu chuẩn B5VJ - Vàng đen xám49.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Tiêu chuẩn B5VJ - Đỏ đen xám49.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Tiêu chuẩn B5VJ - Đen xám49.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Cao cấp B5VH - Đen nâu51.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Cao cấp B5VH - Đỏ đen xám51.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Cao cấp B5VH - Xanh xám vàng đen51.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Giới hạn BNV5 - Cam đen54.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Giới hạn BNV5 - Đen54.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Giới hạn BNV5 - Trắng đen54.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Giới hạn BNV5 - Bạc Xanh54.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Giới hạn BNV6 - Xanh GP55.200.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA EXCITER 155 - Giới hạn BNV7 - Monster Energy55.200.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA R15V4
Màu xeGiá VAT
YAMAHA R15V4 - R15 V4 - Xanh78.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA R15V4 - R15 V4 - Đen78.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA R15V4 - R15M - Monster87.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA R15V4 - R15M - Trắng đỏ87.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA R15V4 - R15M - Bạc86.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA XSR 155
Màu xeGiá VAT
YAMAHA XSR 155 - Yamaha VN - Bạc đenLiên hệĐang cập nhật
YAMAHA XSR 155 - Yamaha VN - Nâu đenLiên hệĐang cập nhật
YAMAHA XSR 155 - Yamaha VN - ĐenLiên hệĐang cập nhật
YAMAHA XSR 155 - Indonesia - Nâu đen75.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA XSR 155 - Indonesia - Bạc đen75.500.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA XSR 155 - Indonesia - Đen bóng75.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe YAMAHA MT15
Màu xeGiá VAT
YAMAHA MT15 - 2021 - Đen66.000.000 VNĐĐang cập nhật
YAMAHA MT15 - 2021 - Xanh xám66.500.000 VNĐĐang cập nhật

 

Bảng giá xe máy GPX

Chọn nơi làm biển số
Giá xe GPX ROCK 110
Màu xeGiá VAT
GPX ROCK 110 - Cam19.900.000 VNĐĐang cập nhật
GPX ROCK 110 - Vàng19.900.000 VNĐĐang cập nhật
GPX ROCK 110 - Xám19.900.000 VNĐĐang cập nhật
GPX ROCK 110 - Xanh19.900.000 VNĐĐang cập nhật

 

Bảng giá xe máy Suzuki

Chọn nơi làm biển số
Giá xe SUZUKI SATRIA F150
Màu xeGiá VAT
SUZUKI SATRIA F150 - VN - Xám đen52.900.000 VNĐĐang cập nhật
SUZUKI SATRIA F150 - VN - Trắng đenLiên hệĐang cập nhật
SUZUKI SATRIA F150 - VN - Đen52.900.000 VNĐĐang cập nhật

 

Bảng giá xe máy SYM

Chọn nơi làm biển số
Giá xe SYM Naga 150
Màu xeGiá VAT
SYM Naga 150 - Bạc đen49.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM Naga 150 - Đen49.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM Naga 150 - Xanh đen49.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM Naga 150 - Trắng đenLiên hệĐang cập nhật
Giá xe SYM TPBW 125
Màu xeGiá VAT
SYM TPBW 125 - Khóa thường - Xanh đen32.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM TPBW 125 - Khóa thường - Trắng đen32.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM TPBW 125 - Khóa thường - Nâu đen32.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM TPBW 125 - Khóa thường - Đen32.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM TPBW 125 - Khóa Smartkey - Đen33.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM TPBW 125 - Khóa Smartkey - Nâu đen33.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM TPBW 125 - Khóa Smartkey - Trắng đen33.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM TPBW 125 - Khóa Smartkey - Xanh đen33.800.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM Priti 50
Màu xeGiá VAT
SYM Priti 50 - Trắng ánh hồng25.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM Priti 50 - Xanh ánh bạc26.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM Priti 50 - Xanh ánh tím26.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM Priti 125
Màu xeGiá VAT
SYM Priti 125 - Trắng ánh hồng28.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM Priti 125 - Xanh ánh bạc28.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM Priti 125 - Xanh ánh tím28.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM ANGELA 50
Màu xeGiá VAT
SYM ANGELA 50 - Xám trắng17.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ANGELA 50 - Đen đỏ sơn mờ18.100.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ANGELA 50 - Trắng xanh17.800.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ANGELA 50 - Xanh ngọc trắng17.800.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM ATTILA 50
Màu xeGiá VAT
SYM ATTILA 50 - Cao cấp - Xám đỏ đen26.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ATTILA 50 - Tiêu chuẩn - Đen26.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ATTILA 50 - Tiêu chuẩn - Đỏ đen25.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ATTILA 50 - Tiêu chuẩn - Trắng đen26.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM ELITE 50
Màu xeGiá VAT
SYM ELITE 50 - Đặc biệt - Xanh đen mờ23.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELITE 50 - Đặc biệt - Đỏ23.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELITE 50 - Đặc biệt - Xám đen mờ23.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELITE 50 - Đặc biệt - Đen mờ23.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELITE 50 - Tiêu chuẩn - Đen đỏ23.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELITE 50 - Tiêu chuẩn - Trắng đen22.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM GALAXY 50
Màu xeGiá VAT
SYM GALAXY 50 - Căm - Xanh rêu18.100.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Căm - Đen cam18.100.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Căm - Đen đỏ18.100.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Căm - Xám đen18.100.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Căm - Xanh đen18.100.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Mâm - Đen bóng18.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Mâm - Xanh rêu18.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Mâm - Xám đen18.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Mâm - Đen đỏ18.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM GALAXY 50 - Mâm - Xanh đen18.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM PASSING 50
Màu xeGiá VAT
SYM PASSING 50 - Đen mờ22.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM PASSING 50 - Xanh nhám22.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM PASSING 50 - Đen xám bóng23.600.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM SHARK 50
Màu xeGiá VAT
SYM SHARK 50 - Đen nhám tem đỏ24.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM SHARK 50 - Trắng đen tem đỏ23.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM SHARK 50 - Xám đen tem đỏ23.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM SHARK 50 - Xanh đen tem đỏ23.500.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM SHARK 50 Fi
Màu xeGiá VAT
SYM SHARK 50 Fi - Đen nhám26.500.000 VNĐĐang cập nhật
SYM SHARK 50 Fi - Trắng đen26.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM SHARK 50 Fi - Xám đen26.000.000 VNĐĐang cập nhật
SYM SHARK 50 Fi - Xanh đen.26.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe SYM ELEGANT 50
Màu xeGiá VAT
SYM ELEGANT 50 - Mâm - Xanh đen17.300.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELEGANT 50 - Mâm - Xám đen17.300.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELEGANT 50 - Mâm - Đỏ đen17.300.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELEGANT 50 - Mâm - Đen xanh mờ17.300.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELEGANT 50 - Căm - Đỏ đen16.700.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELEGANT 50 - Căm - Xám đen16.700.000 VNĐĐang cập nhật
SYM ELEGANT 50 - Căm - Xanh đen16.700.000 VNĐĐang cập nhật

Bảng giá xe máy Halim

Chọn nơi làm biển số
Giá xe Halim Cub 86
Màu xeGiá VAT
Halim Cub 86 - Đen16.900.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Cub 86 - Đỏ16.900.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Cub 86 - Xanh tím than16.900.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe Halim Vespa 50
Màu xeGiá VAT
Halim Vespa 50 - Trắng21.500.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Vespa 50 - Đỏ21.500.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Vespa 50 - Xanh xi măng21.500.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Vespa 50 - Xanh meta21.500.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Vespa 50 - Xám đen21.500.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Vespa 50 - Cam21.500.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Vespa 50 - Đen mờ21.500.000 VNĐĐang cập nhật
Halim Vespa 50 - Xám xi măng21.500.000 VNĐĐang cập nhật

Bảng giá xe máy Zontes

Chọn nơi làm biển số
Giá xe Zontes 368E
Màu xeGiá VAT
Zontes 368E - Đen vàng125.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 368E - Xanh đen125.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 368E - Trắng mâm xanh125.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 368E - Trắng đen125.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe Zontes 368K
Màu xeGiá VAT
Zontes 368K - Đen vàng125.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 368K - Xám vàng125.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe Zontes 368G V2
Màu xeGiá VAT
Zontes 368G V2 - ĐEN XÁM143.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 368G V2 - NÂU ĐEN143.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 368G V2 - XÁM ĐEN143.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 368G V2 - XANH ĐEN143.000.000 VNĐĐang cập nhật
Giá xe Zontes 703F
Màu xeGiá VAT
Zontes 703F - Xanh đen cam168.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 703F - Đen xám vàng168.000.000 VNĐĐang cập nhật
Zontes 703F - Trắng đen xám168.000.000 VNĐĐang cập nhật

Yêu cầu tư vấn

Ưu đãi VinFast
Minh long*