VinFast EVO – Hỗ trợ đổi pin tại trạm – 165km/sạc
Các ý chính trong bài viết
VinFast EVO là mẫu xe điện mới thuộc dòng phổ thông của thương hiệu VinFast. Nổi bật với tính năng hỗ trợ hoán đổi pin tại trạm sạc, EVO mang đến hiệu năng mạnh mẽ và giá trị đầy tiện ích cho người sử dụng.
Giá xe VinFast EVO
VinFast EVO được mở bán với giá niêm yết:
- 25.600.000 VNĐ – Kèm theo pin
- 19.990.000 VNĐ – Không kèm pin
Giá đã bao gồm VAT và 01 bộ sạc.
Xe máy điện Vinfast EVO cung cấp sự 4 màu sắc đẹp mắt cho người dùng, gồm có: Xanh oliu, Đỏ tươi, Đen bóng, Trắng ngọc trai.




Ngoại hình và thiết kế VinFast EVO
VinFast EVO sở hữu ngoại hình thanh lịch và linh hoạt đặc trưng của dòng EVO. Nhìn chung, mẫu xe không có gì khác biệt so với những người anh em của mình là EVO Grand hay EVO Neo.
Xe trang bị đèn chiếu sáng trước dạng LED Projector hiện đại cho ánh sáng cực kỳ mạnh mẽ. Đèn hậu và đèn xi nhan LED được bố trí cao giúp tăng khả năng nhận diện.
Sàn để chân của xe rộng rãi, cho tư thế lái thoải mái trong suốt hành trình di chuyển.
Yên xe EVO là loại yên phẳng, độ dốc rất thấp, phù hợp cho nhu cầu di chuyển 2 người thoải mái.
Cốp xe dưới yên được thiết kế với 2 khe chứa pin có thể tháo lắp linh hoạt. Khi trang bị đủ 2 viên pin, không gian cốp sẽ giảm còn 12L, chỉ đủ chứa một số vật dụng nhỏ như: khẩu trang, mắt kính, túi xách.
Ở hệ thống treo, xe được trang bị phuộc ống lồng trước, phuộc lò xo trụ đôi sau. Với bộ phuộc đôi sau, trải nghiệm VinFast EVO mang lại sẽ êm ái và thoải mái trong suốt chuyến hành trình.
VinFast EVO được trang bị phanh đĩa trước và phanh cơ sau, đảm bảo an toàn trong các tình huống phanh khẩn cấp. Tuy nhiên, do chưa có hệ thống chống bó cứng phanh ABS nên người điều khiển cần kiểm soát tốc độ <50km/h, đặc biệt là khi đường trơn trượt.
Động cơ và pin xe VinFast EVO
VinFast EVO sở hữu động cơ Inhub, công suất tối đa 1500 W, công suất tối đa 2450 W, tốc độ tối đa 70 km/h.
Điểm độc đáo của VinFast EVO là 2 viên pin được thiết kế rời, có thể tháo lắp, hoán đổi dễ dàng tại tủ pin. Với 8.225 tủ sạc pin ở thời điểm hiện tại và tăng lên thành 45.000 tủ sạc vào quý 1 – 2026, người dùng không còn tốn thời gian để sạc pin hoặc sợ hết pin giữa đường nữa.
Khi trang bị 2 viên pin, quãng đường di chuyển của mẫu xe có thể đạt 165 km/sạc.
Khi chỉ trang bị 1 viên pin, VinFast EVO cũng có thể đạt được quãng đường 85 km/sạc.
Một số câu hỏi thường gặp về VinFast EVO
Giá xe VinFast EVO là bao nhiêu?
VinFast EVO được mở bán với giá 19,9 triệu (không kèm pin) và 25,6 triệu (kèm pin).
Xe VinFast EVO có cần bằng lái để sử dụng không?
VinFast EVO có công suất tối đa 2450W, tốc độ tối đa đạt 70km/h. Theo các quy định hiện hành, người điều khiển cần có bằng lái (hạng A1) để sử dụng.
Quãng đường di chuyển tối đa của VinFast EVO là bao nhiêu?
VinFast EVO có thể di chuyển 85km khi lắp 1 pin và 165km khi lắp 2 pin (tốc độ di chuyển 30km/h, người điều khiển 65kg)
Trong thực tế, con số này có thể giảm 20% trong các tình huống kẹt xe, chở người ngồi sau.
Thời gian sạc pin VinFast EVO là bao lâu?
VinFast EVO có thể sạc đầy trong 4 giờ 30 phút (pin từ 0-100%). Ngoài ra, người dùng có thể hóa đổi pin nhanh chóng tại trạm sạc, không cần chờ sạc.
Chi phí đổi pin tại trạm của VinFast EVO là bao nhiêu?
VinFast EVO có thể thuê pin với chi phí 175.000 đồng/tháng cho 1 pin, 300.000 đồng/tháng cho 2 pin.
Chi phí đổi pin 9.000 đồng/pin/lần tại tủ đổi pin. Ngoài ra, hãng còn các chính sách ưu đãi như miễn phí đổi pin 20 lần/tháng đến 30/06/2028 (liên hệ hotline để biết thêm chi tiết).
Thông số kỹ thuật VinFast EVO
| Màu sắc | Xanh oliu, Đỏ tươi, Đen bóng, Trắng ngọc trai |
| Động cơ | Inhub |
| Công suất danh định | 1500 W |
| Công suất tối đa | 2450 W |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h (1 người 65 kg) |
| Pin | 01 pin LFP (Tùy chọn lắp 02 pin) |
| Dung lượng pin | 1.5 kWh |
| Thời gian sạc | Sạc 400W – khoảng 4 giờ 30 phút (0–100%) |
| Vị trí lắp pin | Trong cốp xe |
| Trọng lượng pin | 12 kg ±1 |
| Quãng đường (30 km/h – 65 kg) | ~85 km (+ 80 km khi lắp thêm pin phụ) |
| Phanh | Trước: Phanh đĩa
Sau: Phanh cơ |
| Giảm xóc | Trước: Ống lồng giảm chấn thủy lực
Sau: Lò xo đôi giảm chấn thủy lực |
| Dài x Rộng x Cao | 1856 x 683 x 1133 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Tải trọng | 130 kg |
| Trọng lượng xe & pin | ~86 kg (1 pin) |
| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng
| 1 | Vinfast Motio | < 12 triệu, 49 km/h, 1500W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc |
| 2 | Vinfast Evo Lite Neo | < 14 triệu, 49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc |
| 3 | Vinfast Evo Grand Lite - 2 Pin | < 18 triệu, 48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km) |
| 4 | Vinfast Evo Grand - 2 Pin | < 21 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km) |
| 5 | Vinfast Evo Neo | < 17 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 5h20′, 117 km/sạc |
| 6 | Vinfast Feliz Neo | < 21 triệu, 60 km/h, 2500W, cốp 21L, yên 777mm, sạc 5h20′, 114 km/sạc |
| 7 | Vinfast Feliz - 2 Pin | < 25 triệu, 70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 8 | Vinfast Feliz Lite - 2 Pin | < 24 triệu, 48 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 9 | Vinfast Vero X - 2 Pin | < 33 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin) |
| 10 | Vinfast Zgoo | < 15 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc |
| 11 | Vinfast Flazz - 2 Pin | < 16 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin) |
| 12 | Vinfast Klara Neo | < 27 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc |
| 13 | Vinfast Drgnfly | < 19 triệu, 25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện) |
| 14 | Yamaha Neo's | < 36 triệu, 50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin) |

















![Phụ tùng chính hãng TVS: Giá hợp lý, chất lượng nhập khẩu [Có sẵn]](https://minhlongmoto.com/wp-content/uploads/2024/12/phu-tung-xe-may-tvs-4-300x148.jpg)

