VinFast EVO Lite: Xe điện học sinh, không cần bằng lái, đổi pin tại trạm
Các ý chính trong bài viết
Mới đây, VinFast đã ra mắt mẫu xe EVO Lite hỗ trợ đổi pin tại trạm với thiết kế dành cho học sinh.
Theo đó, VinFast EVO Lite mới sẽ giới hạn tốc độ 49km/h, không yêu cầu bằng lái. Đây được cho là phiên bản thay thế cho mẫu xe VinFast EVO Grand Lite trước đây.

Giá xe VinFast EVO Lite
| Chọn nơi làm biển số | ||
| Giá xe VINFAST EVO LITE - CHO ĐỔI PIN | ||
| Màu xe | Giá VAT | Giá ra biển (Tham khảo) Chưa có phí dịch vụ |
| VINFAST EVO LITE - CHO ĐỔI PIN - Xanh oliu | 15.640.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST EVO LITE - CHO ĐỔI PIN - Đen bóng | 15.640.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST EVO LITE - CHO ĐỔI PIN - Đỏ tươi | 15.640.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST EVO LITE - CHO ĐỔI PIN - Trắng ngọc trai | 15.640.000 VNĐ | Đang cập nhật |
Ngoại hình VinFast EVO Lite
Về ngoại hình, EVO Lite sẽ sở hữu thiết kế tương tự mẫu EVO Neo. Đây là điều dễ hiểu bởi các dòng EVO đều chung series và không có nhiều điểm khác biệt.
- Xe sẽ sở hữu hệ thống đèn chiếu sáng LED, đèn trước dạng cụm tròn, đèn pha LED Projector.
- EVO Lite có kích thước nhỏ gọn, yên xe thấp giúp học sinh dễ dàng điều khiển.
- Cốp xe có thể sẽ khá hẹp vì chia sẻ không gian cho bộ pin, nên điểm này phải chú ý.
- Xe trang bị giảm xóc trước dạng ống lồng và giảm xóc sau dạng lò xo trụ đôi, giảm chấn thủy lực.
- Phanh xe sử dụng sẽ là phanh đĩa trước, phanh cơ sau, đảm bảo an toàn khi di chuyển trong đô thị.


Động cơ VinFast EVO Lite
VinFast EVO Lite sẽ sử dụng động cơ Inhub, tốc độ thiết kế 49km/h, không yêu cầu bằng lái để sử dụng.
Về nguồn năng lượng, xe sử dụng viên pin LFP dung lượng 1,5kWh (hỗ trợ pin phụ), cung cấp quãng đường di chuyển khoảng 85 km (+80 km khi lắp thêm pin phụ).
Khi sử dụng chính sách thuê pin, người dùng VinFast EVO Lite có thể hoán đổi pin tại các trạm sạc dễ dàng.

Thông số kỹ thuật VinFast EVO Lite
| Màu sắc | Xanh oliu, Đỏ tươi, Đen bóng, Trắng ngọc trai |
| Động cơ | Inhub |
| Công suất danh định | 1500 W |
| Công suất tối đa | 2450 W |
| Tốc độ tối đa | 49 km/h (1 người 65 kg) |
| Pin | 01 pin LFP (Tùy chọn lắp 02 pin) |
| Dung lượng pin | 1.5 kWh |
| Thời gian sạc | Sạc 400W – khoảng 4 giờ 30 phút (0–100%) |
| Vị trí lắp pin | Trong cốp xe |
| Trọng lượng pin | 12 kg ±1 |
| Quãng đường (30 km/h – 65 kg) | ~85 km (+ 80 km khi lắp thêm pin phụ) |
| Phanh | Trước: Phanh đĩa
Sau: Phanh cơ |
| Giảm xóc | Trước: Ống lồng giảm chấn thủy lực
Sau: Lò xo đôi giảm chấn thủy lực |
| Dài x Rộng x Cao | 1856 x 683 x 1133 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Khoảng sáng gầm | 125 mm |
| Tải trọng | 130 kg |
| Trọng lượng xe & pin | ~86 kg (1 pin) |
| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng
| 1 | Vinfast Motio | < 12 triệu, 49 km/h, 1500W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc |
| 2 | Vinfast Evo Lite Neo | < 14 triệu, 49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc |
| 3 | Vinfast Evo Grand Lite - 2 Pin | < 18 triệu, 48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km) |
| 4 | Vinfast Evo Grand - 2 Pin | < 21 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km) |
| 5 | Vinfast Feliz - 2 Pin | < 25 triệu, 70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 6 | Vinfast Vero X - 2 Pin | < 33 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin) |
| 7 | Vinfast Zgoo | < 15 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc |
| 8 | Vinfast Flazz - 2 Pin | < 16 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin) |
| 9 | Vinfast Klara Neo | < 27 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc |
| 10 | Vinfast Drgnfly | < 19 triệu, 25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện) |
| 11 | Yamaha Neo's | < 36 triệu, 50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin) |













![Phụ tùng chính hãng TVS: Giá hợp lý, chất lượng nhập khẩu [Có sẵn]](https://minhlongmoto.com/wp-content/uploads/2024/12/phu-tung-xe-may-tvs-4-300x148.jpg)
