TVS Orbiter xe điện Ấn Độ “ảo tung chảo” với giá chỉ 30 triệu

Các ý chính trong bài viết
Mới đây, thương hiệu TVS Ấn Độ đã cho ra mắt mẫu xe điện mới mang tên TVS Orbiter. Đây là mẫu xe được hãng đặt nhiều kỳ vọng với mong muốn làm lớn mạnh lĩnh vực xe điện và cạnh tranh với các đối thủ trực tiếp như Honda.
Ngoại hình TVS Orbiter
Ở cái nhìn đầu tiên, rất nhiều người hâm mộ cho rằng TVS Orbiter có nhiều điểm tương đồng với mẫu Honda CUV e:, và rõ ràng điều này hoàn toàn đúng.
Đánh giá khách quan, TVS Orbiter có khoảng 40% tương đồng với mẫu Honda CUV e:, một số điểm khác được cải tiến với màu sắc thương hiệu, đặc trưng thị trường.
Trong đó, điểm nổi bật nhất của mẫu xe là yên phẳng dài 845mm, chiều cao yên 763mm , sàn để chân rộng 290mm, khoảng sáng gầm 763mm. Mặc dù có phần hơi lạ nhưng thiết kế này mang lại cảm giác thoải mái rất tốt khi di chuyển 2 người. Ở thí nghiệm có ba lô, hộp rỗng ở sàn để chân, mẫu xe vẫn cho tư thế lái thoải mái, linh hoạt.
Bên cạnh đó, xe sẽ sử dụng bộ bánh 14 inch với dạng mâm chữ thập rỗng khá độc đáo và đẹp mắt, tăng thêm một chút thể thao mới mẻ cho mẫu xe.
TVS Orbiter sử dụng hệ thống chiếu sáng LED, hộc chứa đồ trước, cổng sạc, hộc chứa đồ dưới yên rộng 34L, có thể để 2 nón bảo hiểm nửa đầu.
Xe được trang bị hệ thống phuộc ống lồng, phuộc lò xo đôi sau. Phanh trước sau dạng phanh cơ và có công nghệ phanh liên hợp CBS giúp kéo cả 2 phanh khi sử dụng phanh sau.
Tính năng độc đáo TVS Orbiter
Ở tính năng trọng điểm, TVS Orbiter được giới thiệu bộ tính năng gọi là “Kiểm soát hành trình” bao gồm:
- Hỗ trợ lùi xe giúp ra vào bãi đỗ dễ dàng hơn.
- Tự động giữ dốc tự động khi dừng trên đường dốc, tránh bị trôi xe.
- Cruise Control, giúp giữ tốc độ mà không cần thao tác tay ga liên tục.
Đánh giá chung, các tính năng này khá hữu ích trong một số tình huống đặc biệt. Nhưng nó không phải nhóm công nghệ cốt lõi mà chỉ mang tính bổ trợ nên chỉ được xem là một điểm cộng.



TVS Orbiter trang bị màn hình LCD 5.5 inch, có màu, thể hiện rõ nét các thông số. Nó cũng cung cấp tính năng kết nối với điện thoại để kích hoạt các tính năng nhận cuộc gọi, thông báo tin nhắn, tình trạng xe, điều hướng, định vị, chống trộm, gọi khẩn cấp,…
Động cơ TVS Orbiter
TVS Orbiter sử dụng khối động cơ BLDC cung cấp công suất 2,5kW, tốc độ tối đa đạt 68km/h, xe có 2 chế độ lái ECO/City, quãng đường di chuyển tối đa lên đến 158km.
Viên pin sử dụng có dung lượng 3,1kWh và có thể sạc 0-80% trong 4 giờ 10 phút.
Xét về hiệu năng, TVS Orbiter khá ổn khi có tốc độ sạc nhanh, quãng đường di chuyển tương đối dài, đạt chuẩn. Tuy nhiên, đây chỉ là số liệu hãng công bố, thực tế quãng đường di chuyển được sẽ ngắn hơn nhiều.
Nếu so sánh với mặt bằng chung của các mẫu mô tô điện hiện nay TVS Orbiter được đánh giá ở mức khá cho động cơ, khá ở thiết kế, tốt ở tính năng.
Tuy nhiên nếu cân nhắc với giá bán mẫu VinFast EVO Grand có quãng đường 262km và giá chỉ từ chỉ 18.480.000 đồng + pin phụ 5 triệu, thì TVS Orbiter vẫn khó cạnh tranh được.
Giá và các màu sắc TVS Orbiter
TVS Orbiter hiện đang được mở bán với giá đề xuất 99.000 rupee Ấn Độ, tương đương ~30 triệu đồng.
TVS Orbiter có 6 màu sắc lựa chọn gồm:
Thông số kỹ thuật TVS Orbiter
Quãng đường | |
Quãng đường di chuyển | 158 km |
Trọng lượng không tải | 112 kg |
Pin và Sạc | |
Dung lượng pin | 3.1 KWh |
Thời gian sạc (0% – 80% SOC) | 4 giờ 10 phút |
Loại sạc | 650 W |
Chống nước & Bụi | IP67 |
Động cơ | |
Loại động cơ | BLDC |
Công suất định | 2.5 kW |
Tốc độ tối đa | 68 km/h |
Tăng tốc (0-40 Kmph) | 6.8 giây |
Chế độ lái | 2 (Eco, City) |
Hỗ trợ đỗ xe | Tiến/Lùi |
Kích thước | |
Chiều dài | 1850±20mm |
Chiều rộng | 734±10mm |
Chiều cao | 1294±10mm |
Khoảng sáng gầm | 169 mm |
Chiều dài yên xe | 845 mm |
Chiều cao yên xe | 763 mm |
Hệ thống treo | |
Bánh trước/sau | 14 inch/12 inch |
Giảm xóc trước/sau | Ống lồng / Lò xo đôi |
Loại phanh trước/sau | Phanh cơ |
Hệ thống phanh | CBS |
Loại bánh xe | Mâm hợp kim |
Lốp trước/sau | 90/80-14 inch / 90/90-12 inch |
Tính năng kết nối | |
Đồng hồ | Màn hình LCD màu 5.5 inch |
Kết nối Bluetooth | Có |
Định vị | Có |
Cảnh báo cuộc gọi đến | Có |
OTA (cập nhật qua mạng) | Có |
Ứng dụng di động | Có |
Các tính năng khác | |
Đèn pha | LED tinh thể |
Đèn báo | LED |
Sạc tại nhà | Có |
Dung tích cốp | 34L |
Sàn để chân | 290 mm |
Yên | Phẳng |
Cruise Control | Có |
Hỗ trợ giữ dốc tự động | Có |
Cảnh báo chống trộm | Có |
Cảnh báo ngã | Có |
Ngắt động cơ khi ngã | Có |
| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng
1 | Vinfast Motio | Không cần bằng lái, giá rẻ nhất, 49 km/h, 1500 W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc |
2 | Vinfast Evo Lite Neo | Không cần bằng lái, < 20 triệu, 49 km/h, 1600 W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc |
3 | Vinfast Evo Grand Lite | Không cần bằng lái, 48 km/h, 1900 W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km) |
4 | Vinfast Evo Grand | 70 km/h, 2250 W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km) |
5 | Vinfast Evo Neo | Xe điện giá rẻ, 60 km/h, 2450 W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 5h20′, 117 km/sạc |
6 | Vinfast Evo 200 | Xe Xanh quốc dân, 70 km/h, 2500 W, cốp 22L, yên 750mm, sạc 8h, 146 km/sạc |
7 | Vinfast Feliz Neo | < 30 triệu, 60 km/h, 2500 W, cốp 21L, yên 777mm, sạc 5h20′, 114 km/sạc |
8 | Vinfast Klara Neo | > 30 triệu, 60 km/h, 2450 W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc |
9 | Vinfast Theon S | Xe máy điện cao cấp, 99 km/h, 7100 W, cốp 24L, yên 780mm, sạc 4h, 150 km/sạc |
10 | Vinfast Vento Neo | Xe điện mới, 78 km/h, 3200 W, cốp 27L, yên 780mm, sạc 4h, 194 km/sạc |
11 | Vinfast Drgnfly | Cảm hứng từ Rồng, 25 km/h, 250 W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc |
12 | Yamaha Neo's | 50 km/h, 2300 W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72 km/sạc |