Giá Honda CUV e: chính sách thuê và gia hạn 2026
Các ý chính trong bài viết
Tại triển lãm VMS (Vietnam Motor Show), mẫu xe điện Honda CUV e: đã chính thức ra mắt thị trường Việt Nam. Được xếp vào dòng xe điện hiệu năng cao, CUV e: sở hữu công suất mạnh mẽ không thua kém các mẫu xe xăng hiện nay.

Giá Honda CUV e (Cuve)
Honda CUV e được mở bán với giá 44.181.818 đồng (không kèm pin, VAT 8%) hoặc 63.818.182 đồng (kèm pin, VAT 8%).
Ngoài ra, người sử dụng còn có thể thuê xe với các mức phí: Đặt cọc là 2.000.000 đồng + Phí thuê xe hằng tháng là 1.472.727 đồng (chưa kèm pin, mức ưu đãi thuế 8% đến hết 31/12/2026).

Chính sách thuê xe CUV e
Chi phí thuê xe CUV e:
Honda CUV e: chính thức cho thuê tại 3 thành phố lớn: Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng. Khách hàng lần đầu tiên thuê xe CUV e sẽ có 2 lựa chọn:
- Thuê xe CUV e mới – Kỳ hạn 6 tháng
- Thuê xe CUV e đã qua sử dụng* – Kỳ hạn 3 tháng hoặc 6 tháng
* Xe đã qua sử dụng (sử dụng >6 tháng hoặc >2500km)
|
Bảng chi phí thuê xe CUV e |
|
| Hạng mục | Đơn giá (đồng) |
| Đặt cọc | 2.000.000 |
| Phí thuê xe / tháng | 1.472.727 |
| Tổng chi phí 6 tháng khi thuê xe mới | 10.836.362 |
| Tổng chi phí 3 tháng khi thuê xe đã sử dụng | 6.418.181 |
| Tổng chi phí 6 tháng khi thuê xe đã sử dụng | 10.836.362 |
Chi phí thuê pin CUV e:
Sau khi mua xe hoặc thuê CUV e:, khách hàng cần thuê pin để sử dụng với mức phí 250.000 đồng/tháng (2 pin, VAT 10%).
Trong trường hợp khách hàng thuê xe + pin, chi phí thuê hàng tháng sẽ là 1.500.000 đồng/tháng.
Gia hạn thuê CUV e:
Khách hàng tiến hành gia hạn thuê CUV e: sẽ được chọn 2 kỳ hạn như sau:
- Thuê 3 tháng + tặng 1 tháng
- Thuê 6 tháng + tặng 3 tháng
|
Bảng gia hạn thuê CUV e: |
||
| Hạng mục | Đơn giá (đồng) | Ưu đãi |
| Đăng ký thuê 3 tháng | 4.418.181 | Tặng 1 tháng |
| Đăng ký thuê 6 tháng | 8.836.362 | Tặng 3 tháng |

Đặc quyền khi thuê xe Honda CUV e
Khi thuê xe điện Honda CUV e, khách hàng sẽ được hưởng nhiều đặc quyền và chính sách gồm:
- Cung cấp dịch vụ thuê và hậu mãi tại 19 Head hàng đầu.
- Đổi pin miễn phí, nhanh chóng tại các Head.
- Dịch vụ cứu hộ 24/7 qua hotline 1900.9696.12
- Gói bảo hiểm toàn diện (bảo biểm dân sự bắt buộc, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm thiệt hại vật chất xe)
- Đặc quyền tham gia các sự kiện do Honda Việt Nam tổ chức.
Thiết kế Honda CUV e
Ở ấn tượng đầu tiên, Honda CUV e mang đến vẻ ngoài hiện đại, khỏe khoắn, các vị trí tiếp giáp rất khít, trơn nhẵn, tạo cảm giác chắc chắn, bền bỉ và không có chi tiết thừa.
Thân xe mở rộng về hai bên, có phần tương tự các dòng xe cốp rộng như Honda Lead, Yamaha Grande. Điều này giúp mẫu xe trở nên thân quen và dễ sử dụng hơn cho khách hàng lần đầu tiếp cận.
Về thông số kích thước, xe có chiều dài x rộng x cao là 1.893 × 664 × 1.101mm, chiều cao yên 765mm, trọng lượng 118kg. Xe sử dụng bánh trước là 100/90 – 12 59J và bánh sau là 100/90 – 12 64J.
Đèn xe được thiết kế dạng cụm với đèn định vị viền ngang, đèn pha ở dưới, ở giữa sẽ có chữ “Honda” nổi bật.
Đồng hồ xe sử dụng màn hình TFT 7 inch cực lớn, đa dạng màu sắc, cho phép hiển thị thông tin một cách trực quan và hiệu quả.
Nó cũng cho phép kết nối với điện thoại qua sóng bluetooth để khai thác các tính năng: điều hướng xe, chỉ đường, nhận cuộc gọi, tin nhắn, thông báo… Các tính năng này có thể điều chỉnh thông qua hệ thống nút bấm bên cùm tay trái.
Xe có một hộc chứa đồ phụ bên trái và khóa thông minh smartkey bên phải, giúp bạn thao tác dễ dàng và cảm thấy tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Ở hệ thống giảm xóc, xe sử dụng phuộc ống lồng trước và lò xo trụ đơn sau. Phanh xe sử dụng loại phanh liên hợp CBS với phanh đĩa thủy lực trước, phanh tang trống sau.
Động cơ và pin xe CUV e
Honda CUV e được trang bị khối động cơ DC không chổi than được bố trí bên hông tương tự các mẫu xe tay ga hiện nay.
Khối động cơ này cung cấp công suất tối đa lên đến 6 kW tại 3.500 vòng/phút, mô men xoắn cực đại đạt 22 Nm tại 2.300 vòng/phút. Xe có thể đạt tốc độ tối đa lên đến 80km/h và tăng tốc từ 0 – 50m trong 5,1 giây.

CUV e sử dụng 2 viên Pin Honda Mobile Power Pack e: (MPP) – mẫu pin có thể tháo rời và hoán đổi do Honda tự phát triển với khóa an toàn. Mỗi viên pin nặng 10.2kg và có thể sạc đầy từ 0-100% trong 6 giờ, hoặc 25-75% trong 2,7 giờ. Pin có thể tháo rời để thay thế tại trạm sạc hoặc sạc trực tiếp bằng bộ sạc đi kèm.
Hiện tại, theo thống kê tiêu chuẩn, mẫu xe có thể thực hiện quãng đường di chuyển lên đến 73km/h cho mỗi lần sạc.
CUV e cung cấp cho người lái 3 chế độ di chuyển gồm: tiết kiệm – tiêu chuẩn – thể thao, để người điều khiển có thể lựa chọn theo nhu cầu di chuyển của mình. Ngoài ra, xe còn trang bị tính năng hỗ trợ lùi Reverse Assist (R) giúp lùi và đỗ xe dễ dàng.

Một số câu hỏi thường gặp về Honda CUV e:
Giá xe Honda CUV e:?
Honda CUV e: được mở bán với giá:
- Không kèm pin: 44.181.818 đồng
- Kèm pin: 63.818.182 đồng
* Thuế VAT 8%
Ngoài ra, khách hàng còn có thể lựa chọn hình thức thuê xe CUV e: với chi phí 1.472.727 đồng/tháng, thuê pin 250.000 đồng/tháng. Khi thuê cả xe và pin sẽ tốn chi phí 1.500.000 đồng/tháng.
Quãng đường di chuyển của Honda CUV e:?
Honda CUV e: trang bị 2 viên pin giúp quãng đường di chuyển đạt 73km/sạc, tùy theo điều kiện lái. Đây là con số lý tưởng cho nhu cầu di chuyển hằng ngày với quãng đường ngắn.
Honda CUV e: sạc pin trong bao lâu?
Honda CUV e: mất 6 giờ để sạc (0-100%) hoặc 2,7 giờ để sạc (25-75%) hoặc đổi pin nhanh chóng tại các tủ pin.
Honda CUV e: có mạnh không?
Honda CUV e: có động cơ bánh sau với công suất tối đa đạt 6 kW, tốc độ tối đa 80 km/h tương đương các dòng xe tay ga 110cc phổ thông.
Tuy nhiên, nhờ đặc tính xe điện nên mô men xoắn rất cao lên đến 22 Nm, cho phép mẫu xe tăng tốc nhanh chóng.
Xe CUV e: có công nghệ hiện đại nào?
Honda CUV e: được trang bị nhiều trang bị hiện đại như:
- Màn hình TFT 7 inch
- Hỗ trợ kết nối với điện thoại qua ứng dụng Honda RoadSync Duo
- 3 chế độ lái linh hoạt
- Hỗ trợ lùi
- Khóa Smartkey
- Cổng sạc USB – C
Thông số kỹ thuật Honda CUV e
| Dài × Rộng × Cao | 1.893 × 664 × 1.101mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.310mm |
| Khoảng sáng gầm | 143mm |
| Chiều cao yên | 765mm |
| Trọng lượng | 118kg |
| Loại động cơ | DC không chổi than |
| Công suất tối đa | 6 kW / 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 22 Nm / 2.300 vòng/phút |
| Công suất định mức | 4,2kW |
| Loại khung | Underbone |
| Kích thước lốp trước | 100/90 – 12 59J |
| Kích thước lốp sau | 100/90 – 12 64J |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | Phanh tang trống |
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh kết hợp (CBS) |
| Loại treo trước | Ống lồng |
| Loại treo sau | Cụm càng nhún |
| Loại pin | Pin Lithium-Ion |
| Điện áp pin | 50,26Vx2 |
| Dung lượng pin | 26,1 Ah x 2 |
| Trọng lượng pin | ~10,2kg x2 |
| Thời gian sạc pin | 6 giờ (0-100%) |
| 2,7 giờ (25-75%) | |
| Khoảng cách tối đa | ~73 km/sạc |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng
| 1 | Vinfast Motio | < 12 triệu, 49 km/h, 1500W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc |
| 2 | Vinfast Evo Lite Neo | < 14 triệu, 49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc |
| 3 | Vinfast Evo Grand Lite - 2 Pin | < 18 triệu, 48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km) |
| 4 | Vinfast Evo Grand - 2 Pin | < 21 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km) |
| 5 | Vinfast Feliz Neo | < 21 triệu, 60 km/h, 2500W, cốp 21L, yên 777mm, sạc 5h20′, 114 km/sạc |
| 6 | Vinfast Feliz - 2 Pin | < 25 triệu, 70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 7 | Vinfast Feliz Lite - 2 Pin | < 24 triệu, 48 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 8 | Vinfast Vero X - 2 Pin | < 33 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin) |
| 9 | Vinfast Zgoo | < 15 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc |
| 10 | Vinfast Flazz - 2 Pin | < 16 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin) |
| 11 | Vinfast Klara Neo | < 27 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc |
| 12 | Vinfast Drgnfly | < 19 triệu, 25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện) |
| 13 | Yamaha Neo's | < 36 triệu, 50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin) |




















![Phụ tùng chính hãng TVS: Giá hợp lý, chất lượng nhập khẩu [Có sẵn]](https://minhlongmoto.com/wp-content/uploads/2024/12/phu-tung-xe-may-tvs-4-300x148.jpg)

Hiện xe máy điện nào chạy dưới 100km/lần sạc là không ổn rồi! 🙂
Đúng rồi ạ, mẫu này đc cái pin rời, nếu có trạm đổi pin thì được, mà bên mình chưa phổ biến lắm nên thua