Honda Việt Nam công bố xe điện Honda UC3 đạt 120km/sạc
Các ý chính trong bài viết
Honda Việt Nam chính thức công bố mẫu xe điện Honda UC3, trang bị khối động cơ tương đương xe xăng 160cc cùng nhiều công nghệ hiện đại.
Động cơ và hiệu năng trên Honda UC3
Honda UC3 trang bị mẫu động cơ In-wheel motor do chính thương hiệu này phát triển và sản xuất. Nó cho phép mẫu xe đạt công suất tối đa đạt 6,0 kW ~ 8 mã lực, tốc độ tối đa 80km/h, quãng đường di chuyển lên đến 120km cho mỗi lần sạc.
Xe có 3 chế độ lái: Tiêu chuẩn – Thể thao – Tiết kiệm, để phục vụ cho các nhu cầu di chuyển khác nhau. Ngoài ra, xe còn có chế độ hỗ trợ lùi giúp việc lấy xe khỏi bãi đỗ dễ dàng hơn.
UC3 sử dụng bộ sạc chuẩn CHAdeMO với 2 mức công suất 450W và 1200W. Thời gian sạc:
| Thời gian sạc (ước tính) | Sạc 1200W | Sạc 450W |
| 0-100% | 4 giờ | 9 giờ |
| 20-80% | 2 giờ | 5 giờ |
Thiết kế và ngoại hình Honda UC3
Honda UC3 sở hữu vẻ ngoài hiện đại, với nhiều đường cong mềm mại được kéo dài từ trước ra sau, tạo dạng vòm đặc trưng.
Cụm đèn chiếu sáng trước có kích thước lớn và được thiết kế dạng ngang đặc trưng, tạo ấn tượng hiện đại. Bên cạnh đó, thiết kế này cũng giúp chùm sáng rộng hơn, nâng cao khả năng chiếu sáng mạnh mẽ.
Xe được trang bị màn hình TFT 5 inch, hiển thị đầy đủ màu sắc, sắc nét. Nó cung cấp tính năng kết nối với điện thoại thông qua ứng dụng Honda Road Sync.
Ở bên trái, xe trang bị một hộc chứa đồ nhỏ cùng cổng sạc type C giúp sạc nhanh các mẫu điện thoại đời mới dễ dàng.
Honda UC3 2026 sử dụng chìa khóa thông minh Smartkey cho trải nghiệm cao cấp và bảo mật hơn.
Yên xe màu xám được thiết kế dài, ôm sát vào thân xe giúp việc di chuyển 2 người dễ dàng, thoải mái. Cốp xe dưới yên có dung tích 26 lít, đủ chứa 1 nón bảo hiểm nửa đầu cùng vài vật dụng cá nhân khác.
Phần sàn để chân rộng, có gác chân nghiêng, cho tư thế lái thoải mái.
Về dàn chân, xe trang bị phuộc ống lồng trước và phuộc sau dạng lò xo trụ đơn 1 bên. Phanh xe sử dụng là loại phanh đĩa đơn trước, phanh tang trống sau.
Giá xe Honda UC3
Hiện tại, Honda UC3 chưa công bố giá bán chính thức tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, tại Thái Lan, mẫu xe được đề xuất với giá 132.600 baht ~ 111 triệu đồng.
Xe được mở bán với 3 màu sắc gồm: Đen thiên thạch, Trắng ngọc trai, Xanh ngọc trai Tahiti.
Một số câu hỏi thường gặp về Honda UC3
Honda UC3 sử dụng pin gì, có hoán đổi được không?
Honda UC3 sử dụng viên pin LFP dung lượng 3,174 kWh được cố định dưới sàn để chân, không thể tháo rời. Viên pin đạt chuẩn chống nước IP67, vỏ nhôm chống cháy, nổ tốt.
Quãng đường di chuyển của Honda UC3 là bao nhiêu?
Xe điện UC3 có thể đạt quãng đường 120km/sạc. Đây là một có số ấn tượng trong dàn xe điện Honda hiện nay, có thể đáp ứng nhu cầu đi lại thoải mái trong phố.
Honda UC3 sạc mất bao lâu?
Honda UC3 sử dụng bộ sạc quốc tế CHAdeMO tùy chọn công suất 1200W và 450W:
- Bộ sạc 1200W sạc đầy trong 4 giờ và sạc nhanh (20 – 80%) trong 2 giờ.
- Vị trí sạc nằm ở phía đầu xe, thuận tiện sạc tại trạm.
Honda UC3 có mạnh không?
Honda UC3 là một mẫu xe điện mạnh mẽ được Honda giới thiệu có khả năng tăng tốc như xe tay ga 160cc.
Công suất tối đa lên đến 6 kW, mô men xoắn 22 Nm, tốc độ tối đa 80 km/h.
Honda UC3 có trang bị, tiện ích nổi bật nào?
Honda UC3 được trang bị khá nhiều trang bị cao cấp:
- Màn hình TFT 5 inch, hỗ trợ kết nối với điện thoại qua ứng dụng RoadSync.
- Xe có 3 chế độ lái: Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm, cùng tính năng hỗ trợ lùi xe.
- Hệ thống phanh CBS cùng hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC.
- Dung tích cốp lên đến 26 lít
- Cổng sạc USB – C
Honda UC3 có giá bán bao nhiêu?
Hiện tại, Honda Việt Nam vẫn chưa công bố giá bán chính thức cho UC3. Tuy nhiên, tại Thái Lan xe UC3 có giá bán khoảng 110 triệu đồng.
Thông số kỹ thuật Honda UC3
|
Kích thước |
|
| Dung tích cốp xe | 26 lít |
|
Hiệu năng vận hành |
|
| Quãng đường di chuyển | Khoảng 120km/ 1 lần sạc (Theo điều kiện thử nghiệm nội bộ) |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
|
Động cơ điện |
|
| Công suất tối đa | 6.0 kW |
|
Pin |
|
| Chủng loại pin | LFP |
| Dung lượng pin | 3,174 kWh |
| Thời gian sạc từ 0% tới 100% | 4 tiếng |
|
Trang bị & Tính năng |
|
| Hệ thống phanh | Hệ thống phanh kết hợp (CBS) |
| Cổng sạc USB | Loại C |
| Chế độ lùi xe | Có |
| Ứng dụng kết nối | Honda RoadSync® |
| Chỉ dẫn đường | Hiển thị bản đồ và gợi ý tuyến đường tối ưu |
| Điều khiển cuộc gọi & âm nhạc | Có |
| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng
| 1 | Vinfast Motio | < 12 triệu, 49 km/h, 1500W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc |
| 2 | Vinfast Evo Lite Neo | < 14 triệu, 49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc |
| 3 | Vinfast Evo Grand Lite - 2 Pin | < 18 triệu, 48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km) |
| 4 | Vinfast Evo Grand - 2 Pin | < 21 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km) |
| 5 | Vinfast Evo Neo | < 17 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 5h20′, 117 km/sạc |
| 6 | Vinfast Feliz Neo | < 21 triệu, 60 km/h, 2500W, cốp 21L, yên 777mm, sạc 5h20′, 114 km/sạc |
| 7 | Vinfast Feliz - 2 Pin | < 25 triệu, 70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 8 | Vinfast Feliz Lite - 2 Pin | < 24 triệu, 48 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 9 | Vinfast Vero X - 2 Pin | < 33 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin) |
| 10 | Vinfast Zgoo | < 15 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc |
| 11 | Vinfast Flazz - 2 Pin | < 16 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin) |
| 12 | Vinfast Klara Neo | < 27 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc |
| 13 | Vinfast Drgnfly | < 19 triệu, 25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện) |
| 14 | Yamaha Neo's | < 36 triệu, 50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin) |


























![Phụ tùng chính hãng TVS: Giá hợp lý, chất lượng nhập khẩu [Có sẵn]](https://minhlongmoto.com/wp-content/uploads/2024/12/phu-tung-xe-may-tvs-4-300x148.jpg)

