VinFast Viper 2026 – Xe điện đổi pin 156 km/sạc

VinFast Viper 2026 – Xe điện đổi pin 156 km/sạc

13/05/2026 16:53
VinFast Viper

VinFast chính thức trình làng mẫu xe điện Viper sở hữu ngoại hình hoàn toàn mới, tốc độ tối đa 70km/h, quãng đường 156km/sạc. Đặc biệt, xe điện Viper sẽ hỗ trợ hoán đổi pin tại tủ đổi pin V-Green, mang đến trải nghiệm tiện lợi, không cần đợi sạc.

Xe điện VinFast Viper

Giá xe VinFast Viper

Chọn nơi làm biển số
Giá xe VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN
Màu xeGiá VAT
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Xám xi măng36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Vàng cát36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Trắng36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Đỏ đen36.708.000 VNĐĐang cập nhật
VINFAST VIPER - CHO ĐỔI PIN - Đen36.708.000 VNĐĐang cập nhật

Giá đã bao gồm VAT, bộ sạc.

VinFast Viper mang đến cho người dùng 5 màu sắc để lựa chọn gồm: Đỏ Đen; Trắng; Đen; Xám Xi Măng; Vàng Cát.

VinFast Viper Xám xi măng
VinFast Viper Xám xi măng
VinFast Viper Vàng Cát
VinFast Viper Vàng Cát
VinFast Viper Trắng
VinFast Viper Trắng
VinFast Viper Đỏ đen
VinFast Viper Đỏ đen
VinFast Viper Đen
VinFast Viper Đen

Thiết kế xe VinFast Viper

Viper là mẫu xe điện sở hữu ngoại hình hoàn toàn mới từ VinFast.

Ở cái nhìn đầu tiên, Viper gây ấn tượng bởi ngoại hình khá hầm hố và kích thước tương tự các mẫu xe tay ga phổ biến hiện nay như: Air Blade 125, Vario 125.

Sự cân đối này giúp mẫu xe thân thiện hơn, phù hợp cho cả khách hàng nam và nữ.

Cụ thể, Viper có kích thước dài x rộng x cao đạt 1907 x 692 x 1135mm, chiều cao yên 780mm, khoảng sáng gầm 138mm. Vì vậy, khách hàng có chiều cao 1m60 trở lên để điều khiển xe tốt nhất.

Thiết kế VinFast Viper

VinFast được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng Full LED với cụm đèn pha to. Đèn demi được thiết kế tách biệt khỏi cụm đèn chính, giúp làm nổi bật logo thương hiệu “V” ở trung tâm.

Tổng thể phần đầu xe khá hầm hố, đồng thời trọng lượng phân bổ cũng lớn hơn các mẫu xe điện phổ thông. Điều này mang đến độ ổn định nhất định khi xe điện Viper vận hành ở tốc độ cao.

Đèn xe VinFast Viper

Đèn xe VinFast Viper

Viper được trang bị đồng hồ TFT có độ phân giải và tương phản cao, giúp hiển thị rõ nét các thông số để dễ dàng quan sát trong mọi điều kiện.

Đồng hồ VinFast Viper

Sàn để chân rộng rãi, nhưng sẽ kém một chút nếu so sánh với các dòng xe tay như Lead hay Grande.

Sàn để chân VinFast Viper

Yên xe thể thao, phần sau được vuốt cao. Kích thước yên khá dài, đảm bảo cho nhu cầu di chuyển 2 người thoải mái hơn.

Yên xe VinFast Viper

Cốp xe dưới yên được thiết kế để chứa 2 viên pin xe. Điều này khiến không gian cốp bị hạn chế rất nhiều và chỉ còn 10 lít khi trang bị viên pin thứ 2.

Cốp xe VinFast Viper

Xe trang bị hệ thống giảm xóc trước dạng ống lồng và giảm xóc sau dạng lò xo đôi có bình dầu.

Điểm đáng tiền ở đây là bình dầu phụ giúp tăng tuổi thọ và trải nghiệm của bộ giảm xóc sau.

Đây là trang bị ít có sẵn cho các mẫu xe điện mà chỉ xuất hiện trên các mẫu tay ga cao cấp. Điều này góp phần nâng giá trị của Viper lên đáng kể.

Giảm xóc sau VinFast Viper

VinFast trang bị bộ lốp vành rộng có kích thước 90/90-14 trước, 110/80-14 sau, có độ bám đường rất tốt.

Phanh xe sử dụng là loại phanh đĩa trước, phanh cơ sau. Đây là “combo” khá tiêu chuẩn và phù hợp cho nhu cầu di chuyển hằng ngày của xe điện tầm trung.

Phanh xe VinFast Viper

Động cơ xe điện VinFast Viper

VinFast Viper trang bị khối động cơ BLDC Inhub có công suất danh định 1800 W, công suất tối đa 3000 W, tốc độ tối đa có thể đạt 70 km/h, gia tốc đạt từ 0-50 km/h trong 15 giây.

Động cơ VinFast Viper

Viper trang bị 2 khe chứa pin LFP linh hoạt, có thể hoán đổi pin dễ dàng tại các tủ đổi pin. Điều này mang đến lợi thế rất lớn cho xe điện Viper khi người dùng không còn phải chờ đợi và mất thời gian để sạc pin.

Tủ đổi pin V-Green

Ngoài ra, người dùng cũng có thể sử dụng bộ sạc để sạc tại nhà, trạm sạc, tương tự các mẫu xe điện khác.

Khi trang bị 1 viên pin, Viper có thể di chuyển quãng đường 82 km và tăng thành 156 km khi trang bị 2 viên pin.

Pin xe VinFast Viper

Một số câu hỏi thường gặp về VinFast Viper

VinFast Viper có gì đặc biệt so với các mẫu khác?

Xe điện VinFast Viper sở hữu hệ thống chìa khóa thông minh Smartkey, phuộc sau có bình dầu phụ, 2 pin LFP rời hỗ trợ hoán đổi tại trạm.

Giá xe VinFast Viper là bao nhiêu?

VinFast Viper được mở bán với giá chỉ 36.708.000 đồng.

Giá xe đã bao gồm VAT, xe và bộ sạc.

Tốc độ tối đa của Viper là bao nhiêu?

VinFast Viper có tốc độ tối đa lên đến 70km/h, yêu cầu người điều khiển trên 18 tuổi và có bằng lái A1 trở lên.

Quãng đường di chuyển tối đa của VinFast Viper là bao nhiêu?

Khi lắp 1 pin, VinFast Viper có thể đạt quãng đường 85km. Khi lắp 2 pin, mẫu xe có thể đạt 156km chỉ với 1 lần sạc.

VinFast Viper sạc trong bao lâu?

VinFast Viper có thể sạc đầy trong 4 giờ 30 phút (pin từ 0-100%). Ngoài ra, bạn cũng có thể đổi pin tại trạm với chi phí 9.000 đồng/pin/lần, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.

Thông số kỹ thuật VinFast Viper

Màu sắc Đỏ Đen; Trắng; Đen; Xám Xi Măng; Vàng Cát
Khoảng cách trục bánh Trước-Sau 1320 mm
Thể tích cốp 10L (khi lắp 2 Pin)
Dài x Rộng x Cao (mm) 1907 x 692 x 1135 mm
Khoảng sáng gầm 138 mm
Chiều cao yên 780 mm
Kích thước lốp Trước – Sau 90/90-14 I 110/80-14
Giảm xóc trước và sau Ống lồng-giảm chấn thủy lực;
Giảm xóc đôi, có bình dầu phụ
Khóa xe Khóa thông minh
Dung lượng pin 1.5 kWh

(Tùy chọn thêm 1 pin 1.5 kWh)

Loại pin LFP
Trọng lượng pin 12.5 ± 0.5
Thời gian sạc tiêu chuẩn Khoảng 4h30 phút từ 0-100%
Vị trí lắp pin Trong cốp xe
Quãng đường đi được 1 lần sạc

(Điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h, 1 người nặng 65 kg)

Khoảng 82 km (+74 km khi lắp thêm pin phụ)
Công suất danh định 1800 W
Công suất tối đa 3000 W
Loại động cơ BLDC Inhub
Tiêu chuẩn chống nước động cơ IP67
Tốc độ tối đa (1 người 65 kg) 70 km/h
Gia tốc tăng tốc 0 – 50 km/h 15 giây (1 người 65 Kg)

| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng

1Vinfast Motio< 12 triệu, 49 km/h, 1500W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc
2Vinfast Evo Lite Neo< 14 triệu, 49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc
3Vinfast Evo Grand Lite - 2 Pin< 18 triệu, 48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km)
4Vinfast Evo Grand - 2 Pin< 21 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km)
5Vinfast Feliz - 2 Pin< 25 triệu, 70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin)
6Vinfast Vero X - 2 Pin< 33 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin)
7Vinfast Zgoo< 15 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc
8Vinfast Flazz - 2 Pin< 16 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin)
9Vinfast Klara Neo< 27 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc
10Vinfast Drgnfly< 19 triệu, 25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện)
11Yamaha Neo's< 36 triệu, 50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin)
Minh long*

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Yêu cầu tư vấn

TVS Ronin 225
Minh long*