VinFast Viper 2026 – Xe điện đổi pin 156 km/sạc
Các ý chính trong bài viết
VinFast chính thức trình làng mẫu xe điện Viper sở hữu ngoại hình hoàn toàn mới, tốc độ tối đa 70km/h, quãng đường 156km/sạc. Đặc biệt, xe điện Viper sẽ hỗ trợ hoán đổi pin tại tủ đổi pin V-Green, mang đến trải nghiệm tiện lợi, không cần đợi sạc.
Giá xe VinFast Viper
VinFast Viper được mở bán với giá niêm yết:
- 39.900.000 VNĐ – không kèm pin
- 45.500.000 VNĐ – kèm pin
Giá đã bao gồm VAT, bộ sạc.
VinFast Viper mang đến cho người dùng 5 màu sắc để lựa chọn gồm: Đỏ Đen; Trắng; Đen; Xám Xi Măng; Vàng Cát.





Thiết kế xe VinFast Viper
Viper là mẫu xe điện sở hữu ngoại hình hoàn toàn mới từ VinFast. Ở cái nhìn đầu tiên, Viper gây ấn tượng bởi ngoại hình khá hầm hố và kích thước tương tự các mẫu xe tay ga phổ biến hiện nay như: AB 125, Vario 125. Sự cân đối này giúp mẫu xe thân thiện và phù hợp cho cả khách hàng nam và nữ.
Cụ thể, Viper có kích thước dài x rộng x cao đạt 1907 x 692 x 1135mm, chiều cao yên 780mm, khoảng sáng gầm 138mm. Vì vậy, khách hàng có chiều cao 1m6 trở lên để điều khiển xe tốt nhất.
VinFast được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng Full LED với cụm đèn pha to. Đèn demi được thiết kế tách biệt khỏi cụm đèn chính, giúp làm nổi bật logo thương hiệu “V” ở trung tâm.
Tổng thể phần đầu xe khá hầm hố, đồng thời trọng lượng phân bổ cũng lớn hơn các mẫu xe điện phổ thông. Điều này mang đến độ ổn định nhất định khi xe điện Viper vận hành ở tốc độ cao.
Viper được trang bị đồng hồ TFT có độ phân giải và tương phản cao, giúp hiển thị rõ nét các thông số để dễ dàng quan sát trong mọi điều kiện.
Sàn để chân rộng rãi, nhưng sẽ kém một chút nếu so sánh với các dòng xe tay như Lead hay Grande.
Yên xe thể thao, phần sau được vuốt cao. Kích thước yên khá dài, đảm bảo cho nhu cầu di chuyển 2 người thoải mái hơn.
Cốp xe dưới yên được thiết kế để chứa 2 viên pin xe. Điều này khiến không gian cốp bị hạn chế rất nhiều và chỉ còn 10 lít khi trang bị viên pin thứ 2.
Xe trang bị hệ thống giảm xóc trước dạng ống lồng và giảm xóc sau dạng lò xo đôi có bình dầu. Điểm đáng tiền ở đây là bình dầu phụ giúp tăng tuổi thọ và trải nghiệm của bộ giảm xóc sau. Đây là trang bị ít có sẵn cho các mẫu xe điện mà chỉ xuất hiện trên các mẫu tay ga cao cấp. Điều này góp phần nâng giá trị của Viper lên đáng kể.
VinFast trang bị bộ lốp vành rộng có kích thước 90/90-14 trước, 110/80-14 sau, có độ bám đường rất tốt.
Phanh xe sử dụng là loại phanh đĩa trước, phanh cơ sau. Đây là “combo” khá tiêu chuẩn và phù hợp cho nhu cầu di chuyển hằng ngày của xe điện tầm trung.
Động cơ xe điện VinFast Viper
VinFast Viper trang bị khối động cơ BLDC Inhub có công suất danh định 1800 W, công suất tối đa 3000 W, tốc độ tối đa có thể đạt 70 km/h, gia tốc đạt từ 0-50 km/h trong 15 giây.
Viper trang bị 2 khe chứa pin LFP linh hoạt, có thể hoán đổi pin dễ dàng tại các tủ đổi pin. Điều này mang đến lợi thế rất lớn cho xe điện Viper khi người dùng không còn phải chờ đợi và mất thời gian để sạc pin.
Ngoài ra, người dùng cũng có thể sử dụng bộ sạc để sạc tại nhà, trạm sạc, tương tự các mẫu xe điện khác.
Khi trang bị 1 viên pin, Viper có thể di chuyển quãng đường 82 km và tăng thành 156 km khi trang bị 2 viên pin.
Một số câu hỏi thường gặp về VinFast Viper
VinFast Viper có gì đặc biệt so với các mẫu khác?
VinFast Viper sở hữu hệ thống chìa khóa thông minh Smartkey, phuộc sau có bình dầu phụ, 2 pin LFP rời hỗ trợ hoán đổi tại trạm.
Giá xe VinFast Viper là bao nhiêu?
VinFast Viper được mở bán với giá 39,9 triệu (không kèm pin) và 45,5 triệu (kèm pin).
Tốc độ tối đa của Viper là bao nhiêu?
VinFast Viper có tốc độ tối đa lên đến 70km/h, yêu cầu người điều khiển trên 18 tuổi và có bằng lái A1 trở lên.
Quãng đường di chuyển tối đa của VinFast Viper là bao nhiêu?
Khi lắp 1 pin, VinFast Viper có thể đạt quãng đường 85km. Khi lắp 2 pin, mẫu xe có thể đạt 156km chỉ với 1 lần sạc.
VinFast Viper sạc trong bao lâu?
VinFast Viper có thể sạc đầy trong 4 giờ 30 phút (pin từ 0-100%). Ngoài ra, bạn cũng có thể đổi pin tại trạm với chi phí 9.000 đồng/pin/lần, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
Thông số kỹ thuật VinFast Viper
| Màu sắc | Đỏ Đen; Trắng; Đen; Xám Xi Măng; Vàng Cát |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1320 mm |
| Thể tích cốp | 10L (khi lắp 2 Pin) |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 1907 x 692 x 1135 mm |
| Khoảng sáng gầm | 138 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 90/90-14 I 110/80-14 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; |
| Giảm xóc đôi, có bình dầu phụ | |
| Khóa xe | Khóa thông minh |
| Dung lượng pin | 1.5 kWh
(Tùy chọn thêm 1 pin 1.5 kWh) |
| Loại pin | LFP |
| Trọng lượng pin | 12.5 ± 0.5 |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 4h30 phút từ 0-100% |
| Vị trí lắp pin | Trong cốp xe |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc
(Điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h, 1 người nặng 65 kg) |
Khoảng 82 km (+74 km khi lắp thêm pin phụ) |
| Công suất danh định | 1800 W |
| Công suất tối đa | 3000 W |
| Loại động cơ | BLDC Inhub |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Tốc độ tối đa (1 người 65 kg) | 70 km/h |
| Gia tốc tăng tốc 0 – 50 km/h | 15 giây (1 người 65 Kg) |

















![Phụ tùng chính hãng TVS: Giá hợp lý, chất lượng nhập khẩu [Có sẵn]](https://minhlongmoto.com/wp-content/uploads/2024/12/phu-tung-xe-may-tvs-4-300x148.jpg)

