VinFast Feliz Lite – Phiên bản 2 pin dành cho học sinh
Các ý chính trong bài viết
VinFast Feliz Lite, phiên bản 2 pin của dòng xe Feliz Neo đã chính thức ra mắt, mang đến quãng đường di chuyển dài hơn và tiết kiệm hơn cho học sinh, sinh viên.
Giá xe VinFast Feliz Lite
| Chọn nơi làm biển số | ||
| Giá xe VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN | ||
| Màu xe | Giá VAT | Giá ra biển (Tham khảo) Chưa có phí dịch vụ |
| VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Đen | 23.828.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Trắng | 23.828.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Xanh oliu | 23.828.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Xanh rêu | 23.828.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ LITE - 2 PIN - Pin phụ | Liên hệ | Đang cập nhật |
VinFast Feliz Lite có 5 màu sắc lựa chọn: Đen bóng, Xanh Rêu, Xanh Oliu, Trắng Ngọc Trai, Vàng cát. Đồng thời, xe cũng được bảo hành xe 6 năm và 8 năm cho pin, theo chính sách hãng.
Thiết kế VinFast Feliz Lite
VinFast Feliz Lite là mẫu xe được phát triển từ dòng Feliz và kế thừa nhiều chi tiết đặc trưng vốn có.
Xe sở hữu vẻ ngoài trẻ trung, thon gọn, cho phép người lái dễ dàng điều khiển xe linh hoạt mà không cần dùng nhiều sức. Bên cạnh đó, các màu sắc thời thượng giúp dễ phối với trang phục hiện đại, thể hiện nét cá tính và phong cách thời trang.
Feliz Lite có kích thước 1920 x 694 x 1140mm, khoảng sáng gầm 141mm cùng chiều cao yên 780mm, phù hợp với vóc dáng của các bạn học sinh, sinh viên giúp tôn dáng cao hơn, đẹp hơn.
Để tăng khả năng chiếu sáng mạnh mẽ, Feliz Lite được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng LED Projector, đèn hậu và đèn xi nhan LED.
Yên xe với độ nghiêng hợp lý cho tư thế lái thoải mái, phù hợp cho nhu cầu di chuyển 2 người.
Cốp xe dưới yên có dung tích lên đến 34L có thể chứa 1 nón bảo hiểm nửa đầu và nhiều vật dụng cá nhân khác.
Ở dàn chân, Feliz Lite sử dụng phuộc ống lồng trước và lò xo trụ đôi sau, đáp ứng tốt cho nhu cầu di chuyển mỗi ngày.
Lốp xe sử dụng loại 14inch với kích thước 90/90-14 trước, 120/70-14 sau, nhằm tăng khả năng bám đường khi di chuyển dưới trời mưa hoặc đường trơn trượt.
Xe sử dụng hệ thống phanh đĩa trước và phanh cơ sau, giúp quá trình phanh nhanh chóng, an toàn và bền bỉ hơn.
Động cơ VinFast Feliz Lite
VinFast Feliz Lite được trang bị khối động cơ BLDC Inhub với công suất tối đa 2800W cho khả năng tăng tốc mạnh mẽ. Theo đó, Feliz Lite có thể đạt tốc độ tối đa 48km/h và quãng đường di chuyển là 134km, mỗi lần sạc mất 6 giờ 30 phút để pin được sạc đầy từ 0-100%.
Khi mua VinFast Feliz Lite, mặc định sẽ có sẵn 1 viên pin LFP. Tuy nhiên, khách hàng có thể mua thêm 1 viên pin phụ giúp tăng thêm 128km, nâng tổng quãng đường thành 262km ( pin chính + phụ). Pin phụ sẽ có giá khoảng 5 triệu đồng và nặng 18kg.
Một số câu hỏi về xe VinFast Feliz Lite
VinFast Feliz Lite có giá bao nhiêu tại đại lý?
VinFast Feliz Lite được mở bán với giá chỉ 23.828.000 đồng. Giá xe đã bao gồm thuế VAT và bộ sạc.
VinFast Feliz Lite có cần bằng lái không?
Với tốc độ tối đa được giới hạn ở mức 48 km/h, Feliz Lite được xếp vào nhóm xe điện phù hợp cho học sinh, sinh viên, không yêu cầu bằng lái.
VinFast Feliz Lite có quãng đường di chuyển thực tế bao nhiêu?
Là một trong những dòng xe mới VinFast, Feliz Lite hỗ trợ trang bị lên đến 2 viên pin (1 chính, 1 phụ).
- Khi trang bị 1 pin: Xe có thể đạt được quãng đường 134 km/sạc.
- Khi trang bị 2 pin: Xe có thể đạt quãng đường di chuyển lên đến 262 km/sạc.
Tuy nhiên, trong điều kiện thực tế quãng đường của xe có thể chỉ đạt được 70-80%.
Cốp xe Feliz Lite rộng bao nhiêu lít?
VinFast Feliz Lite có dung tích cốp xe lớn, lên đến 34 lít có thể chứa được 2 nón bảo hiểm nữa đầu.
Khi lắp viên pin phụ thứ 2, không gian cốp sẽ giảm xuống còn 15 lít, chỉ để được một nón.
Xe Feliz Lite có thể sạc đầy pin trong bao lâu?
VinFast Feliz Lite có thể sạc đầy trong 6 giờ 30 phút từ 0 – 100% cùng bộ sạc tiêu chuẩn.
Với chi phí vài nghìn đồng để sạc pin xe, Feliz Lite sẽ tiết kiệm hơn xe xăng rất nhiều.
Thông số kỹ thuật VinFast Feliz Lite
|
Động cơ |
|
| Công suất danh định (W) | 1800 |
| Công suất tối đa (W) | 2800 |
| Loại động cơ | BLDC Inhub |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 48 |
|
Kích thước |
|
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau (mm) | 1295 |
| Thể tích cốp (L) | 34L (15L Khi lắp pin phụ) |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 1920 x 694 x 1140 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 141 |
| Chiều cao yên (mm) | 780 |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 90/90-14
120/70-14 |
| Đèn pha trước | LED Projector |
| Đèn xi nhan – Đèn hậu | LED |
|
Hệ thống khung |
|
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67
(Xe chịu được mức ngập sâu 0,5m trong vòng 30 phút) |
|
Hệ thống pin |
|
| Loại Pin | LFP |
| Công suất/ Dung lượng (kWh) | 2,4kWh (tùy chọn 1 pin 2,4kWh) |
| Trọng lượng Pin (kg) | 18 |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 06h30 |
| Loại sạc (W) | 400 |
| Quãng đường (Km) | 134km (+128 km khi lắp thêm pin phụ) / 1 lần sạc |
| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng
| 1 | Vinfast Motio | < 12 triệu, 49 km/h, 1500W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc |
| 2 | Vinfast Evo Lite Neo | < 14 triệu, 49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc |
| 3 | Vinfast Evo Grand Lite - 2 Pin | < 18 triệu, 48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km) |
| 4 | Vinfast Evo Grand - 2 Pin | < 21 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km) |
| 5 | Vinfast Feliz Neo | < 21 triệu, 60 km/h, 2500W, cốp 21L, yên 777mm, sạc 5h20′, 114 km/sạc |
| 6 | Vinfast Feliz - 2 Pin | < 25 triệu, 70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 7 | Vinfast Feliz Lite - 2 Pin | < 24 triệu, 48 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 8 | Vinfast Vero X - 2 Pin | < 33 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin) |
| 9 | Vinfast Zgoo | < 15 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc |
| 10 | Vinfast Flazz - 2 Pin | < 16 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin) |
| 11 | Vinfast Klara Neo | < 27 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc |
| 12 | Vinfast Drgnfly | < 19 triệu, 25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện) |
| 13 | Yamaha Neo's | < 36 triệu, 50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin) |






















![Phụ tùng chính hãng TVS: Giá hợp lý, chất lượng nhập khẩu [Có sẵn]](https://minhlongmoto.com/wp-content/uploads/2024/12/phu-tung-xe-may-tvs-4-300x148.jpg)

