VINFAST FELIZ NEO – Giá hấp dẫn độc quyền 2026
Các ý chính trong bài viết
VinFast Feliz Neo là mẫu xe điện mới từ thương hiệu VinFast, thừa hưởng thiết kế đặc trưng từ dòng Feliz S. Với mức giá hấp dẫn và chính sách bán kèm pin, xe máy điện Feliz Neo mang đến lựa chọn tiết kiệm và tối ưu cho người tiêu dùng.
Giá xe VinFast Feliz Neo
VinFast Feliz được mở bán với 2 biến thể gồm: Feliz S (đã hết hàng) và Feliz Neo
| Chọn nơi làm biển số | ||
| Giá xe VINFAST FELIZ NEO | ||
| Màu xe | Giá VAT | Giá ra biển (Tham khảo) Chưa có phí dịch vụ |
| VINFAST FELIZ NEO - Xanh rêu | 20.608.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ NEO - Trắng ngọc trai | 20.608.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ NEO - Đỏ rượu vang | 20.608.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ NEO - Đen bóng | 20.608.000 VNĐ | Đang cập nhật |
| VINFAST FELIZ NEO - Xám xi măng | 20.608.000 VNĐ | Đang cập nhật |
So sánh đặc điểm Feliz S và Feliz Neo
| Tên xe | Feliz S | Feliz Neo |
| Pin | LFP 3,5 KWh | LFP 2 KWh |
| Tốc độ tối đa | 78km/h | 60km/h |
| Quãng đường | 198 km/sạc | 114 km/sạc |
| Màu sắc | – Xanh rêu – Đen bóng – Đỏ rượu vang – Trắng ngọc trai-đen – Bạc |
– Xanh rêu – Đen bóng – Đỏ rượu vang – Trắng ngọc trai-đen – Xám xi măng |
| Giá bán | 34.900.000 VNĐ | chỉ 20.608.000 đồng. |
Ngoài ra, mức giá xe VinFast Feliz Neo còn được hưởng nhiều mức trợ giá và ưu đãi thường xuyên. Khách hàng có nhu cầu mua xe hãy gọi 0786.000.036 để được tư vấn.
Màu xe điện Feliz Neo
Thiết kế và ngoại hình VinFast Feliz Neo
VinFast Feliz Neo thừa hưởng thiết kế từ mẫu Feliz S, giữ nguyên vẻ đẹp đặc trưng với sự khác biệt chủ yếu đến từ màu sắc và các chi tiết trang trí.
Do mang phong cách thiết kế đậm chất Châu Âu, nên Feliz Neo có nhiều nét tương đồng với Yamaha Grande, giúp người dùng từng trải nghiệm Grande dễ dàng làm quen khi chuyển sang sử dụng Feliz Neo.
VinFast Feliz Neo sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 1920 x 694 x 1140mm, chiều cao yên 777mm, khoảng sáng gầm 145mm. Mẫu Feliz Neo cao hơn mẫu Feliz S, giúp tôn lên dáng người điều khiển, đồng thời phù hợp với nhiều phong cách thời trang hiện đại.
Xe được trang bị hệ thống chiếu sáng bằng hoàn toàn bằng đèn LED, vừa bền bỉ, vừa tiết kiệm năng lượng. Đặc biệt, đèn pha sẽ sử dụng loại LED Projector chiếu sáng mạnh mẽ, tầm chiếu sáng rộng, giúp an toàn hơn khi di chuyển.
Ngoài ra, cụm LED Projector cũng định hình phong cách hiện đại và cá tính mà khách hàng luôn yêu thích.
Đồng hồ VinFast Feliz Neo sử dụng là loại LCD 4.3 inch, hiển thị thông tin dạng kỹ thuật số, có khả năng điều chỉnh độ sáng theo môi trường giúp bạn dễ dàng quan sát hơn.
Tương tự các mẫu xe điện khác của VinFast, Feliz Neo sử dụng chìa khóa cơ đảm bảo an toàn và bảo mật. Sàn để chân rộng rãi mang lại tư thế lái thoải mái cho người dùng.
Yên xe được tạo dáng thể thao, phần yên cho người ngồi sau cao hơn khá nhiều so với vị trí lái.
Ở phiên bản mới, Feliz Neo được trang bị pin LFP nhỏ gọn hơn, giúp giải phóng không gian cốp với dung tích lên đến 21 lít. Nhờ đó, cốp xe khá rộng rãi, có thể để được 2 nón bảo hiểm hoặc 1 nón, 1 áo khoác hoặc túi, rất thích hợp cho chị em có sở thích mua sắm.
Về an toàn, VinFast Feliz Neo được trang bị hệ thống phuộc ống lồng trước và lò xo trụ đôi sau (phuộc sau hơi cứng).
Xe sử dụng bộ lốp trước 90/90-14, lốp sau 120/70-14, kết hợp cùng phanh đĩa đơn trước và phanh cơ sau.
Nhìn chung, bộ lốp và phanh xe Feliz khá phổ biến. Nó cho phép người dùng tiết kiệm chi phí hơn khi bảo dưỡng, thay thế.
Vì thế, bạn nhớ định kỳ kiểm tra các chi tiết này để quá trình vận hành an toàn nhé.
Động cơ và vận hành xe máy điện Feliz Neo
Xe máy điện VinFast Feliz Neo được trang bị khối động cơ Inhub có khả năng chống nước IP67 (chịu ngập 0.5m trong 30 phút), rất an toàn khi di chuyển vào mùa mưa.
Khối động cơ này được sản xuất với công suất danh định là 1500W, công suất tối đa là 2500W. Tốc độ tối đa của Feliz Neo có thể lên đến 60km/h và xe có 2 chế độ lái Eco – Sport với quãng đường tối đa lên đến 114km.
Tuy nhiên, dựa trên thực tế trải nghiệm của nhiều khách hàng cho thấy, mẫu xe điện Feliz Neo có quãng đường di chuyển rơi vào 80 – 95km. Bên cạnh đó, tốc độ tối đa của chế độ Eco có thể vượt 40km/h và chế độ Sport vượt 80km/h.
Nhìn chung, hiệu năng của Feliz Neo rất tốt cho nhu cầu di chuyển hằng ngày với quãng đường <40km. Ngoài ra, việc sạc cũng dễ dàng hơn ở phiên bản mới nhờ có cổng sạc bên ngoài.
Một số câu hỏi thường gặp về Vinfast Feliz Neo
Feliz Neo có giá bán bao nhiêu tại đại lý?
Feliz Neo hiện đang được bán tại đại lý chính hãng với giá chỉ 20.608.000 đồng. Giá đã bao gồm VAT, xe, pin, kèm bộ sạc.
Feliz Neo có gì khác biệt so với Feliz S?
Feliz Neo là phiên bản thế hệ mới của Feliz S. Ở Feliz Neo, xe sẽ cắt giảm hiệu năng để có giá thành dễ tiếp cận hơn.
- Công suất giảm xuống còn 2500W (Feliz S 3000W)
- Tốc độ tối đa chỉ còn 60 km/h (Feliz S 78 km/h)
- Quãng đường còn 114 km/sạc (Feliz S 198km/sạc)
- Xe trang bị chìa khóa cơ thay cho chìa khóa thông minh Smartkey
Quãng đường di chuyển tối đa của Feliz Neo?
Feliz Neo là mẫu xe không mới của VinFast nên vẫn sử dụng 1 pin và quãng đường đạt được 114 km/sạc.
Tuy nhiên, trên thực tế, mẫu xe sẽ đạt được quãng đường 80 – 95km, tương đối đủ cho quãng đường di chuyển ngắn.
Feliz Neo sạc pin trong bao lâu?
Feliz Neo sử dụng bộ sạc công suất 400W, mất khoảng 5 giờ 20 phút để sạc đầy từ 0 – 100%.
Pin xe LFP có dung lượng 2,0 kWh được đặt cố định dưới sàn xe. Nó giúp xe phân bổ trọng lượng đều, ổn định khi di chuyển qua đường gồ ghề.
Cốp xe Feliz Neo rộng bao nhiêu lít?
Feliz Neo có dung tích cốp rộng 21 lít, đây là không gian đủ rộng để chứa 2 nón bảo hiểm nửa đầu. Dù nó không quá rộng, nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Thông số kỹ thuật Vinfast Feliz Neo
|
Động cơ |
|
| Công suất danh định (W) | 1500 |
| Công suất tối đa (W) | 2500 |
| Loại động cơ | Inhub |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 60 |
|
Kích thước |
|
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau (mm) | 1320 |
| Thể tích cốp (L) | 21 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 1920 x 694 x 1140 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 |
| Chiều cao yên (mm) | 777 |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 90/90-14
120/70-14 |
| Tải trọng (kg) | 130 |
| Trọng lượng xe và Pin (kg) | 99 |
| Đèn pha trước | LED Projector |
| Đèn xi nhan – Đèn hậu | LED |
|
Hệ thống khung |
|
| Giảm xóc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh cơ |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67
(Xe chịu được mức ngập sâu 0,5m trong vòng 30 phút) |
|
Hệ thống pin |
|
| Loại Pin | 1 pin LFP |
| Công suất/ Dung lượng (kWh) | 2 |
| Trọng lượng Pin (kg) | 15,7 |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 05h20 |
| Loại sạc (W) | 400 |
Xe máy điện Vinfast Feliz Neo mẫu mới nhất đã có hàng tại Minh Long Motor để phục vụ bạn đến tham khảo và lựa chọn màu sắc yêu thích.
| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng
| 1 | Vinfast Motio | < 12 triệu, 49 km/h, 1500W, cốp 22L, yên 755mm, sạc 8h, 82 km/sạc |
| 2 | Vinfast Evo Lite Neo | < 14 triệu, 49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc |
| 3 | Vinfast Evo Grand Lite - 2 Pin | < 18 triệu, 48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km) |
| 4 | Vinfast Evo Grand - 2 Pin | < 21 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km) |
| 5 | Vinfast Feliz Neo | < 21 triệu, 60 km/h, 2500W, cốp 21L, yên 777mm, sạc 5h20′, 114 km/sạc |
| 6 | Vinfast Feliz - 2 Pin | < 25 triệu, 70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 7 | Vinfast Feliz Lite - 2 Pin | < 24 triệu, 48 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin) |
| 8 | Vinfast Vero X - 2 Pin | < 33 triệu, 70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin) |
| 9 | Vinfast Zgoo | < 15 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc |
| 10 | Vinfast Flazz - 2 Pin | < 16 triệu, 39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin) |
| 11 | Vinfast Klara Neo | < 27 triệu, 60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc |
| 12 | Vinfast Drgnfly | < 19 triệu, 25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện) |
| 13 | Yamaha Neo's | < 36 triệu, 50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin) |




























![Phụ tùng chính hãng TVS: Giá hợp lý, chất lượng nhập khẩu [Có sẵn]](https://minhlongmoto.com/wp-content/uploads/2024/12/phu-tung-xe-may-tvs-4-300x148.jpg)

