14 xe điện cao cấp tại Việt Nam: So sánh và đánh giá chi tiết

14 xe điện cao cấp tại Việt Nam: So sánh và đánh giá chi tiết

Xe điện cao cấp tại Việt Nam

Thị trường nước ta đang bước vào thời kỳ phát triển mạnh mẽ với sự xuất hiện của nhiều mẫu xe điện cao cấp. Tuy nhiên, khi so sánh về hiệu năng / giá thành, một số mẫu xe lại không thực sự đáp ứng đủ các tiêu chí xe điện cao cấp. Do đó, bài viết dưới đây sẽ thống kê lại những mẫu xe điện xứng danh “xe điện cao cấp” tại Việt Nam để tiện cho bạn so sánh và lựa chọn.

Tiêu chí phân loại xe điện cao cấp

Để phân loại chính xác một chiếc xe điện cao cấp, thị trường sẽ dựa trên 4 yếu tố cốt lõi:

  • Trang bị & công nghệ: Xe sở hữu đèn LED, màn hình hiển thị TFT, chìa khóa thông minh Smartkey, phanh đĩa, hệ thống chống bó cứng phanh ABS (rất hiếm) hoặc CBS, kết nối với điện thoại, hỗ trợ lùi, chống trộm, chuẩn chống nước, một số công nghệ khác.
  • Sức mạnh động cơ: Công suất tối đa thường lớn hơn 3000W hoặc khả năng tăng tốc > 70 km/h.
  • Quãng đường di chuyển: Pin LFP hoặc các dòng pin chất lượng tương tự cung cấp quãng đường > 100 km/sạc.
  • Uy tín từ thương hiệu: Mẫu xe đến từ thương hiệu lớn kinh nghiệm lâu năm, cơ sở hạ tầng lớn hỗ trợ quá trình sử dụng xe thoải mái.

Nếu một mẫu xe điện đáp ứng >70% các tiêu chí trên, có thể phân vào nhóm “xe điện cao cấp”.

Tuy nhiên, trong tương lai khi mặt bằng chung của các mẫu xe điện tại Việt Nam ngày càng tăng, các tiêu chí này cũng sẽ được nâng lên và danh sách xe điện cao cấp cũng sẽ thay đổi.

Các dòng xe máy điện cao cấp nổi bật

Dat Bike Quantum S1

Phiên bản cao cấp nhất của dòng xe điện Dat Bike Quantum S, hướng đến người dùng cần hiệu năng mạnh mẽ và quãng đường di chuyển dài.

  • Quãng đường: 285 km/lần sạc
  • Vận tốc tối đa: 100 km/h
  • Công suất động cơ: 7.000W
  • Pin: Lithium-ion 6,4 kWh, tuổi thọ tới 25 năm
  • Sạc: 4 giờ với bộ sạc 1.800W
  • Phanh: CBS 2 piston, đĩa trước 245mm
  • Cốp: 44L, cổng USB-A và USB-C
  • Trọng lượng / chiều cao yên: 144 kg / 790 mm
  • Chống nước: IP67 (động cơ, pin, ECU), IP65 toàn xe

Ưu điểm: Công suất mạnh mẽ, quãng đường di chuyển dài, đầy đủ công nghệ Hill Assist (khởi hành ngang dốc), Cruise Control (kiểm soát hành trình), Autolock (tự động khóa xe), Call My Bike (tìm xe).

Nhược điểm: Xe khá nặng (144kg) và yên cao (790mm) khó tiếp cận đến khách hàng nữ. Xe sử dụng nhông sên dĩa nên tiếng ồn sẽ lớn hơn các mẫu xe điện truyền thống.

Giá: 49.900.000 - 50.900.000 đồng

xe máy điện Dat Bike giá Quantum S1
Dat Bike Quantum S1

Dat Bike Quantum S2

Dat Bike Quantum S2 là phiên bản cân bằng giữa hiệu năng và giá thành. Xe bị giảm công suất động cơ nhưng vẫn giữ nguyên viên pin 6,4kWh để có quãng đường di chuyển dài.

  • Quãng đường: 285 km/lần sạc
  • Vận tốc tối đa: 90 km/h
  • Công suất động cơ: 6.000W
  • Pin: Lithium-ion 6,4 kWh
  • Sạc: 7 giờ (sạc 900W đi kèm) hoặc 4 giờ (nâng cấp sạc 1.800W)
  • Phanh: Đĩa trước – sau 245mm, có phanh tái sinh
  • Cốp: 44L, cổng USB-A và USB-C
  • Chiều cao yên: 760 mm (thấp hơn S1)
  • Trọng lượng: 144 kg

Ưu điểm: Giá xe rẻ, yên thấp hơn S1, đầy đủ công nghệ như S1.

Nhược điểm: Sạc tiêu chuẩn 7 tiếng, trọng lượng vẫn nặng, xe vẫn hơi ồn so với xe điện truyền thống.

Giá: 42.900.000 - 43.900.000 đồng

xe may dien dat bike gia quantum s2
Dat Bike Quantum S2

Dat Bike Quantum S3

Quantum S3, phiên bản phổ thông của dòng Quantum, nhẹ và dễ điều khiển hơn, phù hợp với đa số người dùng.

  • Quãng đường: 200 km/lần sạc
  • Vận tốc tối đa: 90 km/h
  • Công suất động cơ: 6.000W
  • Pin: Lithium-ion 4,3 kWh
  • Sạc: 5 giờ (sạc 900W) hoặc 2 giờ 30 phút (sạc 1.800W, nhanh nhất trong 3 bản)
  • Cốp: 44L (không có cổng sạc)
  • Trọng lượng: 130 kg

Ưu điểm: Nhẹ nhất trong dòng Quantum, sạc nhanh, giá rẻ nhưng hiệu năng vẫn rất cao và còn đầy đủ công nghệ như S1.

Nhược điểm: Không có cổng USB, quãng đường ngắn hơn S1/S2.

Giá: 34.900.000 - 35.900.000 đồng

xe máy điện Dat Bike giá Quantum S3
Dat Bike Quantum S3

VinFast Vero X

VinFast Vero X, mẫu xe điện tế hệ mới của VinFast. Xe có hiệu năng cao, có thể sử dụng 1 pin cho nhu cầu hằng ngày và 2 pin khi có nhu cầu đi xa.

  • Quãng đường: 134 km (1 pin) – 262 km (2 pin)
  • Vận tốc tối đa: 70 km/h
  • Động cơ: BLDC Inhub, công suất tối đa 2,25 kW
  • Pin: 2 khe pin LFP 2,4kWh (1 pin cố định dưới sàn, 1 pin tháo rời trong cốp)
  • Sạc: Khoảng 6 giờ 30 phút
  • Phanh: Đĩa trước, tang trống sau
  • Cốp: 35L (1 pin) / 16L (2 pin)
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 112 kg (2 pin)

Ưu điểm: Thiết kế phù hợp cho cả nam và nữ, đặt pin dưới sàn giúp giữ trọng tâm tốt, Smartkey chống trộm và định vị.

Nhược điểm: Sạc lâu, chưa hỗ trợ sạc nhanh,

Giá: chỉ 34.900.000 đồng

VinFast Vero X pin

VinFast Viper

VinFast Viper là mẫu xe máy điện mang phong cách thể thao rất được các bạn trẻ ưa chuộng. Xe có thể chứa 2 viên pin 1,5 kWh hỗ trợ thay pin tại trạm.

  • Quãng đường: 85 km (1 pin) – 156 km (2 pin)
  • Vận tốc tối đa: 70 km/h
  • Động cơ: BLDC Inhub, công suất tối đa 3.000W
  • Pin: LFP 1,5 kWh, hỗ trợ 2 viên pin, đổi pin tại trạm
  • Phanh: Đĩa trước, phanh tang trống sau
  • Giảm xóc: Ống lồng trước, giảm xóc sau có bình dầu phụ
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 110 kg (2 pin)

Ưu điểm: Thiết kế thể thao, đồng hồ TFT, hỗ trợ 2 pin có thể đổi tại trạm, giảm xóc sau có bình dầu.

Nhược điểm: Dung lượng pin nhỏ, quãng đường di chuyển còn hạn chế.

Giá: chỉ 29.000.000 đồng

Thiết kế VinFast Viper

VinFast Kinet

VinFast Kinet cũng là mẫu xe máy điện thể thao tương tự Viper. Tuy nhiên, điểm khác biệt của Kinet là công nghệ chạy pin song song, cho phép công suất động cơ mạnh hơn.

  • Quãng đường: 145 km/lần sạc (2 pin)
  • Vận tốc tối đa: 90 km/h
  • Động cơ: In-hub, công suất tối đa 5.200W
  • Pin: 2 pin LFP 1,5 kWh song song, đổi được tại trạm
  • Cốp: 22L
  • Phanh: Đĩa trước, phanh tang trống sau
  • Giảm xóc: Ống lồng trước, giảm xóc sau có bình dầu phụ
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 122 kg (2 pin)

Ưu điểm: Dòng đổi pin tại trạm rất tiện lợi, công nghệ 2 pin song song giúp tăng công suất đầu ra, phuộc sau có bình dầu.

Nhược điểm: Quãng đường di chuyển chưa thực sự ấn tượng.

Giá: chỉ 34.000.000 đồng

VinFast Kinet

Honda UC3

Honda UC3 mẫu xe điện rất được yêu thích của Honda có ngoại hình hiện đại, pin tích hợp sẵn không cần thuê, giá bán hợp lý.

  • Quãng đường: ~120 km/sạc
  • Vận tốc tối đa: 82 km/h
  • Động cơ: Công suất tối đa 6,0 kW, có chế độ lùi
  • Pin: LFP cố định 3,174 kWh, đạt chuẩn IP67 và an toàn UNR136
  • Phanh: CBS kết hợp hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC
  • Tiện ích: Có chỉ đường
  • Cốp: 26L
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 129 kg

Ưu điểm: Thương hiệu Honda uy tín, có pin tích hợp sẵn, giá xe đang được khuyến mãi.

Nhược điểm: Giá vẫn còn cao, quãng đường không dài, hiệu năng ở mức trung bình.

Giá: 56.545.455 – 57.920.000 đồng

Xe điện Honda UC3

Yadea Vora

Yadea Vora, mẫu xe điện cực kỳ nổi tiếng của thương hiệu Yadea với hiệu năng cao. Nếu xét về mặt công suất động cơ, Vora không đủ tiêu chuẩn để phân vào dòng cao cấp. Tuy nhiên, dung lượng pin của Vora rất lớn kéo theo quãng đường di chuyển dài và có nhiều công nghệ, tiện ích đi kèm. Nên Vora vẫn được ghi nhận vào dòng xe máy điện cao cấp.

  • Quãng đường: ~188 km (pin chính), 108 km (pin phụ), 200 – 280 km khi dùng 2 pin.
  • Vận tốc tối đa: 60 km/h
  • Động cơ: TTFAR, công suất định danh 1.500W, tối đa 2.630W
  • Pin: Pin chính 72V50Ah (cố định) + pin phụ 72V30Ah (pin rời)
  • Sạc: 6 – 8 giờ/viên
  • Tiện ích: Hệ thống TCS (chống trượt), HHC (hỗ trợ khởi hành ngang dốc), HDC (hỗ trợ đổ đèo) trên nền tảng AIGO Max
  • Cốp: Khoảng 15L (không lắp pin phụ) – Khoảng 3L (lắp pin phụ)
  • Chống nước: IPX67
  • Trọng lượng: 114 kg

Ưu điểm: Quãng đường siêu dài, nhiều công nghệ hiện đại đáng để sở hữu.

Nhược điểm: Tốc độ hạn chế, cốp xe nhỏ, cần viên pin phụ để tối đa hiệu năng.

Giá: 42.990.000 đồng

Yadea Vora

Yadea Velax U

Yadea Velax U là mẫu xe điện flagship của thương hiệu Yadea. Mẫu xe nổi bật bởi các tính năng thông minh và hiệu năng mạnh mẽ được nhiều khách hàng nam yêu thích.

  • Quãng đường: 173 km (2 pin)
  • Vận tốc tối đa: 94 km/h
  • Động cơ: Hub Motor, công suất định danh 3.000W, tối đa 4.737W
  • Pin: 2 pin rời 74V27Ah
  • Sạc: ~8 giờ
  • Phanh: Phanh đĩa trước – sau, công nghệ phanh CBS
  • Tiện ích: App thông minh, định vị GPS, chống trộm, đèn LED cảm biển biến ánh sáng, hàng rào điện tử…
  • Chống nước: IPX67
  • Trọng lượng: 121 kg

Ưu điểm: Hiệu năng mạnh mẽ, công nghệ hiện đại, an toàn với phanh đĩa CBS trước – sau, pin rời dễ sạc.

Nhược điểm: Giá khá cao nếu so với mặt bằng chung của xe điện Yadea, thời gian sạc pin dài.

Giá: 52.990.000 đồng

Yadea Velax U

Pega eSmart Ai

Pega eSmart Ai là mẫu xe điện rất mạnh mẽ và tự hào được tích hợp đồng hồ hiện đại có trợ lý ảo báo lỗi, xem video, chỉ đường…

  • Quãng đường: 160 km/lần sạc
  • Vận tốc tối đa: 100 km/h
  • Động cơ: PMSM (nam châm vĩnh cửu), công suất tối đa 4.000W, mô-men xoắn 140 Nm
  • Pin: Lithium 72V (42-46Ah), tuổi thọ ~10 năm
  • Sạc: 4-5 giờ đầy
  • Phanh: Đĩa thủy lực trước – sau, công nghệ CBS
  • Tiện ích: Màn hình lớn, trợ lý ảo, hỗ trợ đa phương tiện, nghe nhạc, gọi điện, chỉ đường, mở khóa bằng mật khẩu, smartkey.
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 125 kg

Ưu điểm: Tốc độ cao, nhiều tính năng hiện đại, phanh đĩa trước – sau.

Nhược điểm: Thương hiệu chưa phổ biến, dễ hết hàng.

Giá: 55.000.000 đồng

Xe điện Pega Smart AI dáng SH

Before All BF150S

Mẫu xe điện thương hiệu Việt sở hữu hiệu năng ở mức khá tốt, giá xe bình dân rất thu hút khách hàng.

  • Quãng đường: 150 km/sạc
  • Vận tốc tối đa: 70 km/h
  • Động cơ: BLDC, công suất tối đa 4.400W
  • Pin: LFP 76,8V-40Ah, bảo hành 10 năm
  • Phanh: Đĩa trước – sau, công nghệ phanh CBS
  • Tiện ích: Định vị, kiểm tra pin và hành trình, tự động khóa xe, khởi động không cần chìa, mở khóa NFC, điện thoại.
  • Trọng lượng: 120 kg

Ưu điểm: Giá thành tiết kiệm, nhiều tính năng hiện đại mà các đối thủ cùng giá không có.

Nhược điểm: Thương hiệu còn mới, khó tìm cửa hàng bảo hành/bảo dưỡng.

Giá: 31.290.000 đồng

Before All BF150S

Move Thinking

Move Thinking, xe máy điện thương hiệu Việt có ngoại hình Vespa, hiệu năng tốt cho nhu cầu di chuyển hằng ngày.

  • Quãng đường: 200 km/sạc
  • Vận tốc tối đa: 85 km/h
  • Động cơ: Hub Motor, công suất tối đa 6.000W, mô-men xoắn 33,5 Nm
  • Pin: LFP 4,3 kWh, nặng 30kg, bảo hành 10 năm hoặc 50.000km
  • Sạc: 5-6 giờ đầy
  • Phanh: Đĩa trước – sau, công nghệ phanh CBS
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 120 kg

Ưu điểm: Thiết kế độc đáo, không đụng hàng, có hiệu năng tốt, công nghệ phanh an toàn.

Nhược điểm: Thương hiệu mới, lượng xe chưa dồi dào.

Giá: 39.000.000 đồng

Move Thinking

Espero Velia P

Espero Velia P, xe điện có ngoại hình SH, giá bán bình dân dễ dàng sở hữu. Xe điện Espero Velia P đáng lẽ sẽ không có mặt trong danh sách xe máy điện cao cấp, nhưng giá xe ở thời điểm hiện tại rất rẻ so với những gì mang lại. Nên mẫu xe vẫn sẽ có một “vé vớt” ở phân khúc xe máy điện cao cấp.

  • Quãng đường: 120 km/sạc
  • Vận tốc tối đa: 70 km/h
  • Động cơ: Công suất tối đa 2.800W
  • Pin: LFP 72V 30Ah, hỗ trợ 2 pin
  • Phanh: Đĩa trước, tang trống sau
  • Tiện ích: Màn hình LCD, thẻ từ NFC, kết nối với ứng dụng FunnyRide trên điện thoại, định vị.
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 96 kg (1 pin)

Ưu điểm: Giá rất cạnh tranh so với mặt bằng chung, nhiều tính năng hơn các đối thủ cùng phân khúc giá.

Nhược điểm: Phanh sau vẫn là tang trống, thương hiệu chưa phổ biến rộng như Yadea hay VinFast.

Giá: Khoảng 27.000.000đ.

Espero Velia P

TAILG T72

TAILG T72 thuộc thương hiệu xe điện Trung Quốc có ngoại hình mới mẻ, trang bị và tính năng rất tốt, rất đáng để tham khảo trong cùng phân khúc giá.

  • Quãng đường: 150 km/sạc
  • Vận tốc tối đa: 80 km/h
  • Động cơ: QS Motor, công suất tối đa 4.000W
  • Pin: Lithium 72V48Ah, bảo hành 5 năm
  • Sạc: 4-5 giờ
  • Phanh: Đĩa trước – sau
  • Chống nước: IP67
  • Trọng lượng: 97 kg (xe)

Ưu điểm: Trang bị và hiệu năng rất tốt trong tầm giá.

Nhược điểm: Vẫn còn hạn chế trong việc tìm cửa hàng bảo hành/bảo dưỡng.

Giá: 36.750.000 đồng

TAILG T72

Bảng so sánh nhanh các mẫu xe điện cao cấp

Mẫu xe Quãng đường (km/sạc) Tốc độ tối đa Công suất động cơ Giá tham khảo (đồng)
Dat Bike Quantum S1 285 100 km/h 7.000W 49.900.000 - 50.900.000
Dat Bike Quantum S2 285 90 km/h 6.000W 42.900.000 - 43.900.000
Dat Bike Quantum S3 200 90 km/h 6.000W 34.900.000 - 35.900.000
VinFast Vero X 134 – 262 70 km/h 2.250W chỉ 34.900.000
VinFast Viper 85 – 156 70 km/h 3.000W chỉ 29.000.000
VinFast Kinet 145 90 km/h 5.200W chỉ 34.000.000
Honda UC3 ~120 82 km/h 6,0 kW 56,5 – 57,9 triệu (giá kích cầu)
Yadea Vora 188 – 280 60 km/h 2.630W 42,99 triệu
Yadea Velax U 173 94 km/h 4.737W 52,99 triệu
Pega eSmart Ai 160 100 km/h 4.000W 55 triệu
Before All BF150S 150 70 km/h 4.400W 31,29 triệu
Move Thinking 200 85 km/h 6.000W 39 triệu
Espero Velia P ~120 70 km/h 2.800W ~27 triệu
TAILG T72 150 80 km/h 4.000W 36,75 triệu

Những lưu ý về xe điện cao cấp

  • Hiệu năng thực tế của xe điện cao cấp nói riêng và xe điện nói chung thường chỉ đạt 70 – 80% thông số kỹ thuật và bị ảnh hưởng rất nhiều bởi các yếu tố tải trọng, tốc độ trung bình.
  • Khi lựa chọn xe điện cao cấp hãy ưu tiên Quãng đường và Tính năng an toàn (phanh đĩa ABS, CBS, TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc…) Không nên quá tập trung vào tốc độ, trên thực tế, người dùng chỉ thường di chuyển với tốc độ 50-60 km/h.
  • Các dòng xe đổi pin thường có quãng đường di chuyển rất ngắn, nhưng bù lại có thể đổi pin giúp quá trình vận hành không bị gián đoạn. Hãy kiểm tra cơ sở hạ tầng trạm sạc ở khu vực đang ở trước khi mua xe điện cao cấp đổi pin.
  • Một số dòng xe được công bố với giá chưa kèm pin hoặc chỉ 1 pin, người dùng cần liên hệ trước để kiểm tra giá ở hiện tại và các chương trình khuyến mãi đi kèm.
  • Các chính sách hậu mãi sẽ theo bạn trong suốt quá trình sử dụng. Hãy tham khảo kỹ chúng trước khi mua xe, đặc biệt là các thương hiệu có ít địa điểm bảo hành.

Chính sách hậu mãi của các thương hiệu

Chính sách hậu mãi khác biệt khá nhiều giữa các thương hiệu:

Dat Bike

  • Bảo hành tiêu chuẩn 3 năm hoặc 30.000km
  • Hỗ trợ chi phí vận chuyển 2 chiều đưa xe đến trạm bảo hành và hoàn trả tận nơi cho khách hàng ở tỉnh không có cửa hàng chính hãng.
  • Bảo hành pin tiêu chuẩn hoặc tùy chọn gói bảo hành pin 10 năm (gói đi kèm xe nếu có chuyển nhượng).
  • Bảo dưỡng định kỳ

VinFast

  • Bảo hành 6-8 năm (tùy xe) không giới hạn số km.
  • Pin LFP bảo hành 8 năm, không giới hạn số km.
  • Phụ tùng sữa chữa hoặc mua rời được bảo hành 1 năm.
  • Sạc miễn phí từ 01/05/2025 đến hết 31/05/2027 (có thể xem xét và gia hạn thêm theo chính sách mới).
  • Hỗ trợ đổi pin 20 lần/tháng đến hết 30/06/2028.
  • Phí thuê pin 175.000 đồng/tháng (1 pin), 300.000 đồng/tháng (2 pin).

Honda

  • Bảo hành xe 03 năm, không giới hạn quãng đường.
  • Bảo hành pin 02 năm.

Yadea

  • Bảo hành 2 năm hoặc 20.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
  • Bảo dưỡng 20 hạng mục, miễn phí 5 lần đầu trong 12 tháng.

Before All

  • Bảo hành khung xe 5 năm.
  • Bảo hành pin 10 năm.
  • Bảo hành đi theo xe.

Move

  • Bảo hành theo từng bộ phận và dòng xe với thời hạn từ 1 năm hoặc 20.000 km đến 10 năm hoặc 50.000 km.
  • Phụ tùng, linh kiện thay thế trong thời gian bảo hành sẽ được tiếp tục bảo hành theo thời hạn còn lại của xe (không tính riêng).

TAILG

Bảo hành 2 năm hoặc 3 năm tùy từng dòng xe (thông tin tổng hợp)

VinFast bảo hành pin 8 năm
Chế độ bảo hành dài, mang lại sự an tâm trong quá trình sử dụng xe điện cao cấp

Kết luận tình trạng xe điện cao cấp hiện nay

Hiện tại, xe điện cao cấp khá đa dạng kiểu dáng và công nghệ lẫn giá thành. Tuy nhiên, nổi bật nhất vẫn là thương hiệu Dat Bike và VinFast nhờ hệ sinh thái sản phẩm đa dạng và mạng lưới trạm sạc, dịch vụ hậu mãi phủ rộng.

Việc lựa chọn mua một mẫu xe điện cao cấp phụ thuộc rất nhiều vào cơ sở hạ tầng (trạm sạc, tủ đổi pin, cửa hàng chính hãng) khu vực bạn sinh sống. Do đó, hãy cân nhắc kỹ nhu cầu di chuyển hàng ngày cũng như chính sách bảo hành để chọn được mẫu xe tối ưu nhất.

Đặc biệt, các thông tin, khuyến mãi, chính sách về xe điện đang được thay đổi nhanh chóng theo từng ngày. Người dùng cần nắm bắt thông tin trực tiếp từ điểm bán trước khi muốn mua một mẫu xe điện cao cấp có giá bán cao.

| Tham khảo các mẫu xe điện chất lượng

DATBIKE
1
Giá: 49tr900 - 50tr900
100 km/h, 7000W, cốp 44L, yên 790mm , sạc 4h, 285 km/sạc
2
Giá: 42tr900 - 43tr900
90 km/h, 6000W, cốp 44L, yên 790mm , sạc 4h, 285 km/sạc
3
Giá: 34tr900 - 35tr900
90 km/h, 6000W, cốp 44L, yên 790mm , sạc 2h30\', 200 km/sạc
4
Giá: 33tr900 - 34tr900
82 km/h, 5000W, cốp 50L, yên 750mm, sạc 3h30\', 200 km/sạc
5
Giá: 29tr900 - 33tr900
82 km/h, 5000W, cốp 50L, yên 750mm , sạc 3h, 200 km/sạc
YAMAHA
6
Giá: 34tr900 - 35tr400
50 km/h, 2300W, cốp 27L, yên 795mm, sạc 9h, 72-144 km/sạc (1-2 pin)
VINFAST
XE KHÔNG CẦN BẰNG LÁI
7
Giá: chỉ 14tr400
49 km/h, 1600W, cốp 17L, yên 750mm, sạc 8h, 78 km/sạc
8
Giá: chỉ 9tr600
30 km/h, 800W, cốp 27L, yên 750mm, sạc 6h, 65 km/sạc (1-2 pin)
9
Giá: chỉ 10tr500
48 km/h, 1500W, cốp 4L, yên 760mm, sạc 8h, 85km/sạc
10
Giá: chỉ 14tr500
48 km/h, 1900W, cốp 35L, yên 770mm, 70 km/sạc (thêm pin phụ đi được 198km)
11
Giá: chỉ 12tr300
39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70 km/ sạc
12
Giá: chỉ 12tr200
39 km/h, 1100W, cốp 14L, yên 760mm, sạc 6h30′, 70-135 km/sạc (1-2 pin)
13
Giá: chỉ 18tr690
25 km/h, 250W, yên 795mm, sạc 5h20′, 110 km/sạc (xe đạp trợ lực điện)
14
Giá: chỉ 12tr300
49 km/h, 1900W, cốp 27L, yên 770mm, sạc 4h30’, 85-165 km/sạc (1-2 pin)
15
Giá: chỉ 9tr600
25 km/h, 800W, cốp 12L, yên 750mm, sạc 6h, 65 km/sạc
XE CẦN BẰNG LÁI
16
Giá: chỉ 19tr500
70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, 134 km/sạc (thêm pin phụ đi được 262km)
17
Giá: chỉ 23tr
70 km/h, 2800W, cốp 34L, yên 780mm, sạc 6h30′, 134-262km/sạc (1-2 pin)
18
Giá: chỉ 34tr900
70 km/h, 2250W, cốp 35L, yên 770mm, sạc 6h30′, 134-262 km/sạc (1-2 pin)
19
Giá: chỉ 28tr800
60 km/h, 2450W, cốp 22L, yên 760mm, sạc 5h20′, 112 km/sạc
20
Giá: chỉ 15tr800
70 km/h, 1900W, cốp 12L, sạc 4h30’, 85-165 km/sạc (1-2 pin)
21
Giá: chỉ 19tr
70 km/h, 3000W, cốp 10L, yên 780mm, sạc 4h30\', 82-156 km/sạc (1-2 pin)
22
Giá: chỉ 25tr
70 km/h, 3000W, cốp 21L, yên 785mm, sạc 4h30\', 160 km/sạc
23
Giá: chỉ 34tr
90 km/h, 5200W, cốp 22L, yên 785mm, sạc 9h, 145 km/sạc
24
Giá: chỉ 29tr
70 km/h, 3000W, cốp 10L, yên 780mm, sạc 4h30\', 82-156 km/sạc (1-2 pin)
Minh long*

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan