Yamaha R9 2026 mở bán chính thức tại Việt Nam, giá chỉ 339 triệu đồng

Yamaha R9 2026 mở bán chính thức tại Việt Nam, giá chỉ 339 triệu đồng

05/03/2026 16:29
Yamaha YZF-R9

Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi, siêu phẩm phân khối lớn YZF-R9 2026 của Yamaha đã chính thức mở bán chính hãng tại thị trường Việt Nam.

Là một mẫu siêu mô tô mang tính chất cầu nối và là bản sao thu nhỏ của R1, Yamaha YZF R9 2026 được sở hữu nhiều trang bị cao cấp như: Động cơ CP3 890cc, công nghệ IMU 6 trục, Quickshifter 2 chiều, giảm xóc KYB, cánh gió thể thao, chế độ đường đua…

Xe Yamaha R9

Yamaha R9 giá 399 triệu đồng

Giá xe Yamaha R9 2026

Yamaha R9 2026 được mở bán chính hãng tại các Revzone Yamaha Motor với giá đề xuất 339 triệu đồng.

Xe có 2 màu sắc để lựa chọn, gồm: Đen, Xanh GP.

Yamaha R9 Xanh GP 2026

Yamaha R9 Đen 2026

Thiết kế Yamaha YZF R9 2026

Yamaha YZF R9 2026 là mẫu siêu mô tô mới được kế thừa khá nhiều yếu tố từ đàn anh R1 với nét đặc trưng thể thao chuyên nghiệp của dòng R-series. Đồng thời, các yếu tố khí động học mới nhất cũng được trang bị cho xe.Thiết kế Yamaha R9

Ở tổng thể, xe R9 2026 sử dụng bộ khung Deltabox nhôm đúc có trọng lượng nhẹ, cho phép giảm trọng lượng đi đáng kể, từ đó cải thiện hiệu suất lái và khả năng điều khiển.

Khung xe Yamaha R9

Khung xe R9

Xe có kích thước dài x rộng x cao đạt 2070 x 705 x 1180mm, nặng 195kg và chiều cao yên 830mm. Kích thước này cho phép mẫu xe đạt được hiệu suất khí động học cao nhất cho đến nay.

Kích thước xe R9

Bên cạnh đó, hốc gió trước cùng cánh gió nhỏ dưới đèn xe cũng được cải tiến, giúp tăng khả năng kiểm soát và độ bám đường của R9.

Theo công bố, phần cánh gió này sẽ tăng độ bám cho xe 6-7% và khi kết hợp với hốc gió chữ M sẽ tăng thành 10%, giúp xe vận hành hiệu quả hơn khi vào cua.

Cánh gió xe R9

Ở hệ thống chiếu sáng, R9 2026 sẽ sử dụng đèn full LED kết hợp đèn bi cầu ở vị trí hốc gió trước để tạo điểm nhấn thẩm mỹ.

Đèn LED xe R9

R9 trang bị màn hình TFT 5 inch có thể tùy chỉnh 4 giao diện nhằm phục vụ cho nhu cầu theo dõi các thông số dễ dàng hơn.

Nó cũng hỗ trợ khả năng kết nối với điện thoại thông qua ứng dụng MyRide để hiển thị các thông tin cuộc gọi, tin nhắn và các thông báo đơn giản khác.

Đồng hồ xe R9

Ngoài ra, xe còn có thể sử dụng ứng dụng Y-Trac để cải thiện khả năng lái thông qua các dữ liệu và phân tích từ cơ bản đến nâng cao.

Y Trac xe R9

Nhằm mang lại những trải nghiệm đường đua trên mẫu xe R9, tay lái clip-on sẽ được trang bị cho tư thế lái thể thao hơn.

Trong khi đó, tay phanh và côn đều có thể tùy chỉnh để phù hợp với phạm vi tay người lái.

Ghi đông xe R9

Kết hợp với nó là hệ thống hỗ trợ sang số nhanh Quickshifter 2 chiều thế hệ thứ ba, cho phép chuyển số linh hoạt mà không cần côn.

Bánh xe được lựa chọn là mẫu Battlax Hypersport RS11 tăng khả năng bám đường mạnh mẽ.

Quickshifter Yamaha R9

Và để đảm bảo dàn chân này hoạt động hiệu quả, Yamaha R9 2026 sẽ sử dụng phuộc Upside Down KYB 43mm có bộ điều chỉnh riêng.

Giảm xóc sau dạng đơn cũng đến từ KYB và cũng có thể điều chỉnh, mang lại phản hồi di chuyển tốt hơn trên nhiều loại đường.

Phuộc xe Yamaha R9

Phuộc sau R9

Phanh xe R9 sử dụng sẽ là loại Brembo Stylema từ các mẫu xe đua và đĩa phanh 320mm lớn. Xi lanh chính có piston di chuyển song song với tay phanh, giúp tạo áp lực phanh tuyến tính và dễ dàng làm quen hơn.

Phanh Brembo xe R9

Hệ thống quản lý phanh động cơ EBM có thể được thay đổi với 2 tùy chỉnh cài đặt, cho phép người điều khiển có thể lựa chọn mức độ can thiệp phanh nhiều hay ít.

Ngoài ra, hệ thống điều chỉnh trượt ngược BSR cũng sẽ kết hợp điều chỉnh mô men xoắn động cơ để tăng tính an toàn khi xe di chuyển trong điều kiện đường có độ bám thấp.

Tương tự R1, Yamaha R9 cũng được trang bị hệ thống IMU 6 trục, hệ thống kiểm soát lực kéo TC, kiểm soát trượt SCS, kiểm soát phanh BC.

Tính năng IMU6 của Yamaha R9

Động cơ Yamaha YZF R9 2026

Yamaha YZF R9 2026 được trang bị khối động cơ CP3 890cc, 3 xi lanh, DOHC, 4 van trên mỗi xi lanh, làm mát bằng dung dịch.

Đường kính và hành trình piston đạt 78x62mm, tỷ số nén cao 11,5:1 cho công suất tối đa 87,5kW (119,0PS) ở 10.000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 93.0N・m(9.5kgf・m)/7000 vòng/phút.

Động cơ Yamaha R9

Xe được cài đặt với 3 chế độ lái gồm: Sport, Street, Rain, cùng 2 chế độ lái tùy chọn và 4 chế độ Track mode, cho phép người điều khiển có nhiều sự lựa chọn lái phù hợp hơn.

Chế độ lái trên R9

Ngoài ra, xe còn có 4 chế độ kiểm soát sức mạnh PWR và chế độ Launch Control cho phép tăng tốc nhanh nhất, được lấy cảm hứng từ đường đua.

Bổ sung cho nó là hệ thống chống bốc đầu Lift Control. Đối với người mới làm quen với R9 thì công nghệ này cực kỳ hữu ích.

Chế độ lái của Yamaha R9

Thông số kỹ thuật Yamaha YZF R9 2026

Loại động cơ 4 thì, làm mát bằng chất lỏng, DOHC, 4 van, 3 xi-lanh
Dung tích xi lanh 890cc
Đường kính x hành trình piston 78,0mm × 62,1mm
Tỷ số nén 11,5 : 1
Công suất tối đa 87,5kW (119,0PS) ở 10.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 93.0N・m(9.5kgf・m)/7000 vòng/phút
Kiểu ly hợp Ướt, Nhiều Đĩa
Hệ thống đánh lửa TCI
Hệ thống khởi động Điện
Hộp số 6 cấp
Truyền tải Xích
Phát thải CO2 116g/km
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu
Chiều dài tổng thể 2.070mm
Chiều rộng tổng thể 705mm
Chiều cao tổng thể 1.180mm
Chiều cao yên 830mm
Chiều dài cơ sở bánh xe 1.420mm
Khoảng sáng gầm 140mm
Trọng lượng ướt 195kg
Dung tích bình xăng 14L
Dung tích bình dầu 3,50L
Khung Aluminum Deltabox nhẹ
Góc nghiêng 22°35′
Trail 94mm
Hệ thống treo trước Phuộc Upside Down, KYB 43 mm, điều chỉnh hoàn toàn
Hệ thống treo sau Phuộc lò xo trụ đơn KYB, điều chỉnh hoàn toàn
Hành trình phuộc trước 120mm
Hành trình phuộc sau 118mm
Phanh trước Phanh đĩa đôi thủy lực, Ø 320mm
Phanh sau Phanh đĩa đơn thủy lực, Ø 220mm
Lốp trước 120/70ZR17M/C (58W) Không săm
Lốp sau 180/55ZR17M/C (73W) Không săm

 

Minh long*

Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Yêu cầu tư vấn

Đặt cọc Yamaha Gear 125 Hybrid
Minh long*